Looking up...
冷蔵庫にキウイが入っています。
Trong tủ lạnh có mấy quả kiwi.
quả kiwi (trái cây có vỏ nâu, ruột xanh/vàng)
朝食にキウイを食べました。
Tôi đã ăn kiwi vào bữa sáng.
キウイはビタミンCが豊富です。
Kiwi rất giàu vitamin C.
Thường dùng để chỉ quả kiwi xanh (Actinidia deliciosa) hoặc vàng (Actinidia chinensis). Ở Việt Nam, 'kiwi' có thể ám chỉ cả quả tươi lẫn sản phẩm chế biến (nước ép, sinh tố).
Trong tiếng Nhật, 'キウイ' đã đủ để chỉ quả kiwi. Không cần dùng 'キウイフルーツ' trừ khi muốn nhấn mạnh 'quả' (ví dụ: 'キウイフルーツを買う'). Ở Việt Nam, 'kiwi' là từ thông dụng nhất.
Phát âm gần giống tiếng Anh nhưng ngắn gọn hơn: 'ki-u-i' (không kéo dài âm 'i' cuối).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'kiwi', vốn bắt nguồn từ tiếng Māori 'kiwi' (tên loài chim không bay đặc hữu New Zealand). Tên gọi này được đặt do hình dạng quả kiwi giống loài chim này. Từ 'kiwi' trong tiếng Anh dùng để chỉ quả kiwi lần đầu tiên vào năm 1959.
Từ 'キウイ' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông dụng, không trang trọng. Ở Việt Nam, 'kiwi' là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết (ví dụ: 'món tráng miệng từ kiwi').