Looking up...
“車にガソリンを入れる。”
Tôi đổ xăng vào xe.
chất lỏng dễ bay hơi dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong.
ガソリンが高いですね。
Xăng đắt nhỉ.
この車はガソリンをたくさん消費します。
Chiếc xe này tiêu thụ nhiều xăng.
Từ mượn từ tiếng Anh 'gasoline'. Trong tiếng Nhật, thường viết bằng katakana.
Trong tiếng Nhật, 'ガソリン' chỉ xăng dùng cho động cơ. Để nói về xăng trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: xăng dầu nói chung), có thể dùng từ '燃料' (nenryō - nhiên liệu) hoặc '石油' (sekiyu - dầu mỏ).
Khi nói về việc đổ xăng, sử dụng cấu trúc 'ガソリンを入れる' (đổ xăng). Ví dụ: '車にガソリンを入れる' (đổ xăng vào xe). Không sử dụng từ '注ぐ' (tsugu - đổ) trong trường hợp này.
Mượn từ tiếng Anh 'gasoline', bản thân từ này là từ ghép giữa 'gas' (khí gas) và '-oline' (hậu tố chỉ chất lỏng).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản. Khi nói chuyện với người Việt, có thể dùng từ 'xăng' thay thế.