Looking up...
“窓にカーテンを引く。”
Kéo rèm cửa sổ.
Tấm vải hoặc vật liệu mềm được treo trước cửa sổ, cửa ra vào hoặc không gian khác để che chắn ánh sáng, gió hoặc tầm nhìn.
寒い日は厚いカーテンが必要だ。
Vào những ngày lạnh, cần rèm dày.
客室にはレースのカーテンがかかっていた。
Phòng khách có treo rèm voan.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ rèm che trong nhà tắm ( shower curtain ) hoặc rèm sân khấu ( theater curtain ).
カーテン chỉ rèm cửa sổ hoặc rèm che, trong khi 布団 (ふとん) là chăn, mền. Cả hai đều có thể dịch là 'rèm' trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng nghĩa chính xác hoàn toàn khác nhau.
Khi nói về rèm cửa sổ, luôn dùng カーテン. Nếu đề cập đến rèm che trong nhà tắm, có thể dùng thêm từ chỉ định như シャワーカーテン (rèm nhà tắm).
Từ tiếng Anh 'curtain', được mượn vào tiếng Nhật thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'cortina' vào thời kỳ Edo (1603–1868). Ban đầu dùng để chỉ rèm cửa sổ, sau mở rộng nghĩa sang nhiều loại rèm khác.
Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (カーテン) thay vì kanji để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.