Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カーテン

kāten
noun★Cơ bản💡 rèm cửaTừ vay mượn từ English curtain

“窓にカーテンを引く。”

Kéo rèm cửa sổ.

trang trọng

Tấm vải hoặc vật liệu mềm được treo trước cửa sổ, cửa ra vào hoặc không gian khác để che chắn ánh sáng, gió hoặc tầm nhìn.

寒い日は厚いカーテンが必要だ。

Vào những ngày lạnh, cần rèm dày.

客室にはレースのカーテンがかかっていた。

Phòng khách có treo rèm voan.

💡

Từ này cũng có thể dùng để chỉ rèm che trong nhà tắm ( shower curtain ) hoặc rèm sân khấu ( theater curtain ).

Cụm từ kết hợp

厚いカーテンrèm dàyレースのカーテンrèm voanカーテンを開けるmở rèmカーテンを引くkéo rèmカーテンを閉めるđóng rèm

Từ đồng nghĩa

布団 (ふとん)幕 (まく)

Cụm từ liên quan

カーテンを引くcụm từ
kéo rèm (để che ánh sáng hoặc tầm nhìn)
カーテンが閉まるcụm từ
rèm đóng lại

💡Mẹo hay

Phân biệt カーテン và 布団

カーテン chỉ rèm cửa sổ hoặc rèm che, trong khi 布団 (ふとん) là chăn, mền. Cả hai đều có thể dịch là 'rèm' trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng nghĩa chính xác hoàn toàn khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Khi nói về rèm cửa sổ, luôn dùng カーテン. Nếu đề cập đến rèm che trong nhà tắm, có thể dùng thêm từ chỉ định như シャワーカーテン (rèm nhà tắm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'curtain', được mượn vào tiếng Nhật thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'cortina' vào thời kỳ Edo (1603–1868). Ban đầu dùng để chỉ rèm cửa sổ, sau mở rộng nghĩa sang nhiều loại rèm khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (カーテン) thay vì kanji để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.

Phân tích từ

カー
từ tiếng Anh 'cur' (viết tắt của 'curtain')
root
+
テン
từ tiếng Anh 'ten' (viết tắt của 'curtain')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.