Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カメラ

kamera
noun★Cơ bản💡 máy ảnhTừ vay mượn từ English camera

“このカメラはとても高いです。”

Cái máy ảnh này rất đắt.

neutral

thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay phim, thường bao gồm ống kính, thân máy và cảm biến ảnh.

友達と写真を撮るために新しいカメラを買いました。

Tôi đã mua máy ảnh mới để chụp ảnh cùng bạn bè.

このカメラは軽くて使いやすいです。

Chiếc máy ảnh này nhẹ và dễ sử dụng.

💡

Từ 'カメラ' là từ mượn nguyên từ tiếng Anh 'camera' nhưng đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị ghi hình khác như điện thoại thông minh (スマホ) mặc dù chúng cũng có chức năng chụp ảnh.

Cụm từ kết hợp

デジタルカメラmáy ảnh kỹ thuật số一眼レフカメラmáy ảnh phản xạ ống kính đơn (DSLR)防水カメラmáy ảnh chống nướcカメラマンnhiếp ảnh gia

Từ đồng nghĩa

写真機撮影機

💡Mẹo hay

Phân biệt カメラ và スマホ

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng 'カメラ' để chỉ thiết bị chụp ảnh chuyên dụng, trong khi 'スマホ' (điện thoại thông minh) được hiểu là thiết bị đa năng có chức năng chụp ảnh. Nếu muốn nhấn mạnh chất lượng ảnh chuyên nghiệp, nên sử dụng 'カメラ' thay vì 'スマホ' ngay cả khi chụp bằng điện thoại.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'カメラ' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về nhiếp ảnh chuyên nghiệp, sản phẩm công nghệ cao cấp, hoặc các sự kiện quan trọng, luôn ưu tiên sử dụng 'カメラ' thay vì 'điện thoại' hoặc 'máy quay' để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tượng giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'camera' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera obscura' (phòng tối), nghĩa đen là 'buồng tối'. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ thiết bị quang học tiền thân của máy ảnh hiện đại. Từ 'camera' sau đó được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng カメラ (kamera) vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến trong tiếng Việt thông qua ảnh hưởng của tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ 'カメラ' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết tiếng Nhật, cũng như trong tiếng Việt khi đề cập đến thiết bị chụp ảnh chuyên dụng. 2. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (カメラ) thay vì kanji để nhấn mạnh tính mượn từ nước ngoài. 3. Người học tiếng Nhật nên lưu ý rằng từ 'カメラ' có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau (máy ảnh du lịch, máy ảnh chuyên nghiệp, máy quay phim cầm tay) tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

カメラ
camera (từ mượn tiếng Anh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.