Looking up...
“このカメラはとても高いです。”
Cái máy ảnh này rất đắt.
thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay phim, thường bao gồm ống kính, thân máy và cảm biến ảnh.
友達と写真を撮るために新しいカメラを買いました。
Tôi đã mua máy ảnh mới để chụp ảnh cùng bạn bè.
このカメラは軽くて使いやすいです。
Chiếc máy ảnh này nhẹ và dễ sử dụng.
Từ 'カメラ' là từ mượn nguyên từ tiếng Anh 'camera' nhưng đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị ghi hình khác như điện thoại thông minh (スマホ) mặc dù chúng cũng có chức năng chụp ảnh.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng 'カメラ' để chỉ thiết bị chụp ảnh chuyên dụng, trong khi 'スマホ' (điện thoại thông minh) được hiểu là thiết bị đa năng có chức năng chụp ảnh. Nếu muốn nhấn mạnh chất lượng ảnh chuyên nghiệp, nên sử dụng 'カメラ' thay vì 'スマホ' ngay cả khi chụp bằng điện thoại.
Khi nói về nhiếp ảnh chuyên nghiệp, sản phẩm công nghệ cao cấp, hoặc các sự kiện quan trọng, luôn ưu tiên sử dụng 'カメラ' thay vì 'điện thoại' hoặc 'máy quay' để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tượng giao tiếp.
Từ 'camera' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'camera obscura' (phòng tối), nghĩa đen là 'buồng tối'. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ thiết bị quang học tiền thân của máy ảnh hiện đại. Từ 'camera' sau đó được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng カメラ (kamera) vào đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến trong tiếng Việt thông qua ảnh hưởng của tiếng Nhật.
1. Từ 'カメラ' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết tiếng Nhật, cũng như trong tiếng Việt khi đề cập đến thiết bị chụp ảnh chuyên dụng. 2. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (カメラ) thay vì kanji để nhấn mạnh tính mượn từ nước ngoài. 3. Người học tiếng Nhật nên lưu ý rằng từ 'カメラ' có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau (máy ảnh du lịch, máy ảnh chuyên nghiệp, máy quay phim cầm tay) tùy vào ngữ cảnh.