カタログを作成する
What does "カタログを作成する" mean in Vietnamese?
tạo danh mục新しい製品のカタログを作成する必要があります。
Chúng ta cần tạo danh mục sản phẩm mới.
How to use "カタログを作成する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
Tạo hoặc biên soạn một danh mục, thường dùng để liệt kê sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin có liên quan.
会社は新しい商品のカタログを作成しました。
Công ty đã tạo danh mục sản phẩm mới.
ウェブサイトのコンテンツカタログを作成する
Tạo danh mục nội dung cho trang web
Thường dùng trong kinh doanh, bán hàng hoặc quản lý thông tin.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ.
Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Nếu muốn nói về việc tạo danh mục sản phẩm, 'カタログを作成する' là lựa chọn tốt nhất.
Nguồn gốc từ
Từ 'カタログ' (danh mục) bắt nguồn từ tiếng Anh 'catalog', còn '作成する' (tạo) là từ tiếng Nhật bản địa.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'カタログ' thường dùng để chỉ danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ, còn '作成する' là động từ chung để chỉ việc tạo ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.