カクテル

kakuteruTừ vay mượn từ Englishカクテル
cốc-cocktail

彼女はカクテルを作るのが得意です。

Cô ấy rất giỏi pha chế cocktail.


chung

đồ uống có cồn được pha trộn từ nhiều thành phần

このバーはオリジナルのカクテルが人気です。

Quán bar này nổi tiếng với những loại cocktail độc quyền.

マティーニはジンとベルモットのカクテルです。

Martini là một loại cocktail được pha từ rượu gin và vermouth.

Thường được viết theo phiên âm tiếng Nhật nhưng nghĩa vẫn giữ nguyên từ gốc tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

カクテルグラスly cocktailカクテルバーquán bar cocktailカクテル作りpha chế cocktail

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ cách viết

Từ 'カクテル' trong tiếng Nhật được viết bằng katakana, cho thấy đây là từ mượn nước ngoài. Khi viết bằng chữ Latinh, người Nhật thường dùng 'cocktail' nhưng vẫn giữ nguyên cách phát âm 'kakuteru'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cocktail', xuất hiện vào thế kỷ 18. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, nhưng phổ biến nhất là từ 'cock tail' (đuôi gà) do cách trang trí truyền thống bằng lông gà.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành dịch vụ đồ uống tại Nhật Bản, đặc biệt trong các quán bar và nhà hàng phương Tây. Có thể kết hợp với các loại rượu, nước trái cây, soda hoặc các nguyên liệu khác để tạo ra nhiều hương vị khác nhau.

Phân tích từ

カク
phát âm gần giống 'cock' trong tiếng Anh
root
+
テル
phát âm gần giống 'tail' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt