オムライス

omu raisu
món trứng cuốn cơm

今日のランチはオムライスにしよう。

Bữa trưa hôm nay mình ăn món trứng cuốn cơm nhé.


thông thường

Món ăn Nhật gồm cơm được cuốn trong lớp trứng ốp la, thường có nước sốt cà chua hoặc thịt gà.

母が作ってくれたオムライスは最高だった。

Món trứng cuốn cơm mẹ nấu ngon tuyệt vời.

オムライスは洋食の代表的なメニューの一つです。

Món trứng cuốn cơm là một trong những món ăn đại diện của ẩm thực phương Tây tại Nhật Bản.

Thường được phục vụ nóng, có thể kèm theo ketchup hoặc sốt mayonnaise.

Cụm từ kết hợp

オムライスを注文するgọi món trứng cuốn cơmオムライスを作るlàm món trứng cuốn cơmオムライス屋quán trứng cuốn cơm

Mẹo hay

Cách phân biệt オムライス với các món tương tự

Khác với món cơm trứng (egg rice) thông thường, オムライス có lớp trứng ốp la mỏng bao bọc toàn bộ phần cơm bên trong, tạo nên hình dạng cuốn tròn. Ở một số nơi, món này còn được gọi là 'omelette rice'.

Quy tắc vàng

Hiểu rõ cấu trúc món ăn

オムライス luôn bao gồm hai thành phần chính: lớp trứng ốp la bên ngoài và phần cơm bên trong. Nếu thiếu một trong hai, không thể gọi là オムライス.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'omelet' (trứng ốp la) và 'rice' (cơm) trong tiếng Anh, được du nhập vào Nhật Bản và trở thành món ăn phổ biến từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Món ăn này thường được phục vụ trong các nhà hàng Nhật Bản hoặc quán ăn nhanh, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn như Tokyo và Osaka.

Phân tích từ

オム
viết tắt của 'omelet' (trứng ốp la)
root
+
ライス
viết tắt của 'rice' (cơm)
root
Từ Điển Nhật Việt