Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

オチ

ochi
cú sốc bất ngờ (trong truyện cười)

このギャグのオチは何ですか?

Cú sốc bất ngờ trong trò đùa này là gì vậy?


thông thường

phần kết bất ngờ hoặc gây cười trong truyện cười, truyện ngắn, hay tình huống

彼の話はオチがなかった。

Câu chuyện của anh ấy không có phần kết bất ngờ.

このドラマのオチは予想外だった。

Phần kết của bộ phim này thật bất ngờ.

Thường dùng trong văn nói, truyện tranh, phim hài, hoặc các tình huống giao tiếp để chỉ phần kết bất ngờ hoặc gây cười.

Cụm từ kết hợp

オチがないkhông có phần kết bất ngờオチが悪いphần kết tồi, không gây cườiオチをつけるthêm phần kết bất ngờ

Từ đồng nghĩa

落ち punchline

Từ trái nghĩa

伏線foreshadowing

Cụm từ liên quan

伏線を張るcụm từ
dựng tình tiết trước
ブラックユーモアcụm từ
hài đen

Mẹo hay

Phân biệt オチ và 伏線

オチ là phần kết bất ngờ, trong khi 伏線 là những manh mối được cài sẵn từ đầu để dẫn đến phần kết đó. Ví dụ: trong truyện trinh thám, 伏線 là những manh mối, còn オチ là lời giải bất ngờ.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng オチ

Luôn đảm bảo phần kết bất ngờ phù hợp với bối cảnh và không gây khó chịu cho người nghe. Một オチ tồi có thể phá hỏng toàn bộ câu chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là từ tiếng Nhật オチ (ochi), viết tắt của 「落ち」, nghĩa đen là "sự rơi xuống" hoặc "kết thúc". Trong ngữ cảnh truyện cười, nó ám chỉ phần kết bất ngờ hoặc gây cười, tương tự như "punchline" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí (truyện tranh, phim hài, tiểu phẩm). 2. Không nên nhầm lẫn với từ 「落ちる」 (ochiru, rơi xuống) hay 「落ち込む」 (ochikomu, chán nản). 3. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ 「結末」 (ketsumatsu, kết thúc) hoặc 「結び」 (musubi, kết luận) thay thế.

Phân tích từ

オ
âm tiết đầu tiên của từ 「落ち」 (ochi)
root
+
チ
phần cuối của từ 「落ち」, nghĩa là "rơi xuống" hoặc "kết thúc"
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.