Looking up...
このギャグのオチは何ですか?
Cú sốc bất ngờ trong trò đùa này là gì vậy?
phần kết bất ngờ hoặc gây cười trong truyện cười, truyện ngắn, hay tình huống
彼の話はオチがなかった。
Câu chuyện của anh ấy không có phần kết bất ngờ.
このドラマのオチは予想外だった。
Phần kết của bộ phim này thật bất ngờ.
Thường dùng trong văn nói, truyện tranh, phim hài, hoặc các tình huống giao tiếp để chỉ phần kết bất ngờ hoặc gây cười.
オチ là phần kết bất ngờ, trong khi 伏線 là những manh mối được cài sẵn từ đầu để dẫn đến phần kết đó. Ví dụ: trong truyện trinh thám, 伏線 là những manh mối, còn オチ là lời giải bất ngờ.
Luôn đảm bảo phần kết bất ngờ phù hợp với bối cảnh và không gây khó chịu cho người nghe. Một オチ tồi có thể phá hỏng toàn bộ câu chuyện.
Từ gốc là từ tiếng Nhật オチ (ochi), viết tắt của 「落ち」, nghĩa đen là "sự rơi xuống" hoặc "kết thúc". Trong ngữ cảnh truyện cười, nó ám chỉ phần kết bất ngờ hoặc gây cười, tương tự như "punchline" trong tiếng Anh.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí (truyện tranh, phim hài, tiểu phẩm). 2. Không nên nhầm lẫn với từ 「落ちる」 (ochiru, rơi xuống) hay 「落ち込む」 (ochikomu, chán nản). 3. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ 「結末」 (ketsumatsu, kết thúc) hoặc 「結び」 (musubi, kết luận) thay thế.