Looking up...
“このビルにはエレベーターが3台あります。”
Tòa nhà này có 3 thang máy.
Thiết bị vận chuyển người hoặc hàng hóa theo phương thẳng đứng giữa các tầng của tòa nhà.
エレベーターを使って5階まで上がりましょう。
Chúng ta hãy lên tầng 5 bằng thang máy nhé.
非常時にはエレベーターを使わず、階段をご利用ください。
Trong trường hợp khẩn cấp, xin vui lòng sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy.
Từ 'エレベーター' là từ mượn tiếng Anh 'elevator', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana để biểu thị từ ngoại lai.
エレベーター là thang máy di chuyển theo phương thẳng đứng, còn エスカレーター là thang cuốn di chuyển theo phương nghiêng. Đây là hai thiết bị vận chuyển khác nhau trong tòa nhà.
Khi sử dụng từ ngoại lai như エレベーター, hãy đảm bảo phát âm đúng theo quy tắc romaji (e-re-bē-tā) để người nghe dễ hiểu, ngay cả khi họ không biết tiếng Anh.
Từ gốc tiếng Anh 'elevator' (thang máy), xuất phát từ tiếng Latin 'elevare' nghĩa là 'nâng lên'. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana エレベーター vào thế kỷ 19-20, sau đó lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Việt.
Từ 'エレベーター' được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, từ này được chấp nhận rộng rãi và không bị coi là từ ngoại lai quá mức. Cần phân biệt với 'エスカレーター' (escalator - thang cuốn).