Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エレベーター

erebētā
noun★Cơ bản💡 thang máyTừ vay mượn từ English elevator

“このビルにはエレベーターが3台あります。”

Tòa nhà này có 3 thang máy.

trang trọng

Thiết bị vận chuyển người hoặc hàng hóa theo phương thẳng đứng giữa các tầng của tòa nhà.

エレベーターを使って5階まで上がりましょう。

Chúng ta hãy lên tầng 5 bằng thang máy nhé.

非常時にはエレベーターを使わず、階段をご利用ください。

Trong trường hợp khẩn cấp, xin vui lòng sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy.

💡

Từ 'エレベーター' là từ mượn tiếng Anh 'elevator', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana để biểu thị từ ngoại lai.

Cụm từ kết hợp

エレベーターに乗るlên thang máyエレベーターを降りるxuống thang máy非常用エレベーターthang máy khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

エスカレーター

💡Mẹo hay

Phân biệt エレベーター và エスカレーター

エレベーター là thang máy di chuyển theo phương thẳng đứng, còn エスカレーター là thang cuốn di chuyển theo phương nghiêng. Đây là hai thiết bị vận chuyển khác nhau trong tòa nhà.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ ngoại lai trong tiếng Nhật

Khi sử dụng từ ngoại lai như エレベーター, hãy đảm bảo phát âm đúng theo quy tắc romaji (e-re-bē-tā) để người nghe dễ hiểu, ngay cả khi họ không biết tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'elevator' (thang máy), xuất phát từ tiếng Latin 'elevare' nghĩa là 'nâng lên'. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana エレベーター vào thế kỷ 19-20, sau đó lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'エレベーター' được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, từ này được chấp nhận rộng rãi và không bị coi là từ ngoại lai quá mức. Cần phân biệt với 'エスカレーター' (escalator - thang cuốn).

Phân tích từ

エレ
phần đầu của 'elevator' (elev-)
root
+
ベーター
phần sau của 'elevator' (-ator)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.