エビフライ

ebifuraiTừ vay mượn từ Englishshrimp fry
tôm chiên xù

子供はエビフライが大好きです。

Con tôi rất thích ăn tôm chiên xù.


thông thường

Tôm được phủ bột mì, trứng và bánh mì vụn rồi chiên vàng giòn; một món ăn phổ biến trong các bữa ăn gia đình Nhật Bản.

今日の夕食はエビフライ定食にします。

Bữa tối hôm nay tôi sẽ ăn suất cơm định thực có tôm chiên xù.

Thường được phục vụ với sốt cà chua và rau xà lách.

Cụm từ kết hợp

エビフライ定食suất cơm tôm chiên xùエビフライのソースsốt ăn kèm tôm chiên

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với từ khác

Đừng nhầm lẫn với 'から揚げ' (karage - chiên khô không phủ bánh mì vụn). 'フライ' luôn ám chỉ món chiên có lớp vỏ bánh mì vụn (panko).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'エビ' (tôm) và 'フライ' (fry - chiên xù), vay mượn từ tiếng Anh 'fry' qua cách phát âm Nhật hóa.

Ghi chú sử dụng

Đây là một món ăn rất quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản, thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng tiện lợi.

Phân tích từ

エビ
tôm
root
+
フライ
chiên xù (fry)
root
Từ Điển Nhật Việt