Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

エネルギー産業

enerugii sangyou
ngành năng lượng

エネルギー産業は再生可能エネルギーへの投資を拡大している。

Ngành năng lượng đang mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo.


Kinh doanh
chuyên ngành

Ngành công nghiệp bao gồm việc khai thác, sản xuất, chuyển đổi, phân phối và cung cấp năng lượng như điện, dầu khí, than đá và năng lượng tái tạo.

政府はエネルギー産業の脱炭素化を支援している。

Chính phủ đang hỗ trợ quá trình khử cacbon của ngành năng lượng.

この企業はエネルギー産業向けの蓄電システムを開発している。

Công ty này phát triển hệ thống lưu trữ điện dành cho ngành năng lượng.

Dùng trong kinh tế, chính sách công và kỹ thuật. Không chỉ ngành điện mà còn có dầu khí, khí đốt, than và các nguồn năng lượng tái tạo.

Cụm từ kết hợp

エネルギー産業の発展sự phát triển của ngành năng lượngエネルギー産業に投資するđầu tư vào ngành năng lượngエネルギー産業の脱炭素化khử cacbon ngành năng lượng再生可能エネルギー産業ngành năng lượng tái tạo

Từ đồng nghĩa

エネルギー業界エネルギーセクター

Cụm từ liên quan

再生可能エネルギーcụm từ
năng lượng tái tạo
エネルギー政策cụm từ
chính sách năng lượng
電力業界cụm từ
ngành điện lực

Mẹo hay

Phân biệt 産業 và 業界

産業 nhấn mạnh một ngành kinh tế hoặc lĩnh vực sản xuất nói chung; 業界 nhấn mạnh giới doanh nghiệp và những người hoạt động trong ngành đó.

Quy tắc vàng

Dùng cho phạm vi ngành rộng

Dùng エネルギー産業 khi nói về toàn bộ lĩnh vực năng lượng, không chỉ một công ty hay một loại năng lượng cụ thể.

Nguồn gốc từ

エネルギー là từ mượn qua tiếng Đức Energie, có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Hy Lạp; 産業 là từ Hán Nhật, nghĩa là ngành sản xuất hoặc ngành công nghiệp.

Ghi chú sử dụng

エネルギー産業 là cách gọi tương đối rộng và trang trọng. Trong văn cảnh kinh doanh, エネルギー業界 cũng rất thường dùng; còn điện lực riêng lẻ thường gọi là 電力業界.

Phân tích từ

エネルギー
năng lượng
root
+
産業
ngành công nghiệp; ngành sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.