Looking up...
エネルギー産業は再生可能エネルギーへの投資を拡大している。
Ngành năng lượng đang mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Ngành công nghiệp bao gồm việc khai thác, sản xuất, chuyển đổi, phân phối và cung cấp năng lượng như điện, dầu khí, than đá và năng lượng tái tạo.
政府はエネルギー産業の脱炭素化を支援している。
Chính phủ đang hỗ trợ quá trình khử cacbon của ngành năng lượng.
この企業はエネルギー産業向けの蓄電システムを開発している。
Công ty này phát triển hệ thống lưu trữ điện dành cho ngành năng lượng.
Dùng trong kinh tế, chính sách công và kỹ thuật. Không chỉ ngành điện mà còn có dầu khí, khí đốt, than và các nguồn năng lượng tái tạo.
産業 nhấn mạnh một ngành kinh tế hoặc lĩnh vực sản xuất nói chung; 業界 nhấn mạnh giới doanh nghiệp và những người hoạt động trong ngành đó.
Dùng エネルギー産業 khi nói về toàn bộ lĩnh vực năng lượng, không chỉ một công ty hay một loại năng lượng cụ thể.
エネルギー là từ mượn qua tiếng Đức Energie, có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Hy Lạp; 産業 là từ Hán Nhật, nghĩa là ngành sản xuất hoặc ngành công nghiệp.
エネルギー産業 là cách gọi tương đối rộng và trang trọng. Trong văn cảnh kinh doanh, エネルギー業界 cũng rất thường dùng; còn điện lực riêng lẻ thường gọi là 電力業界.