エスケープ

esukēpuTừ vay mượn từ Englishエスケープ
thoát khỏi

ゲームでエスケープする方法を教えてください。

Làm ơn chỉ tôi cách thoát khỏi trong game.


Công nghệ
chuyên ngành

thoát khỏi tình huống nguy hiểm, rủi ro, hoặc hệ thống bị khóa

システムからエスケープするコマンドが見つからない。

Không tìm thấy lệnh thoát khỏi hệ thống.

エスケープルートを確保しておくべきだ。

Nên đảm bảo có lối thoát an toàn.

Thường dùng trong lập trình, game, hoặc tình huống khẩn cấp.

thông thường

sự thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc (nghĩa bóng)

このゲームはエスケープ不可能な状況に追い込まれた。

Trò chơi này đẩy vào tình huống không thể thoát khỏi.

Dùng trong các tình huống trực tuyến hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

エスケープキーphím thoát (Escape key)エスケープシーケンスchuỗi thoát (escape sequence)エスケープルートlối thoát

Cụm từ liên quan

エスケープ不可能cụm từ
không thể thoát khỏi
エスケープハッチcụm từ
lối thoát hiểm (escape hatch)

Mẹo hay

Sử dụng 'エスケープ' trong lập trình

Trong lập trình, 'エスケープ' thường đi kèm với 'シーケンス' (chuỗi) để tạo thành 'エスケープシーケンス', ví dụ: \n (xuống dòng), \t (tab).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'エスケープ' và '回避'

'エスケープ' nhấn mạnh vào hành động thoát khỏi tình huống nguy hiểm, trong khi '回避' (kaiki) nhấn mạnh vào việc tránh né trước khi xảy ra nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'escape' (thoát khỏi), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-' (ra khỏi) + 'cappa' (áo choàng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'エスケープ' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, game) hoặc tình huống khẩn cấp. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ '逃げる' (nigeru) cho nghĩa thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Phân tích từ

エスケープ
thoát khỏi
root
Từ Điển Nhật Việt