エクレア

ekureaTừ vay mượn từ Frenchエクレア
bánh su kem

エクレアを二つ注文したいです。

Tôi muốn gọi hai cái bánh su kem.


thông thường

Bánh ngọt hình trụ dài, vỏ bánh su giòn, nhân kem béo ngậy bên trong.

このエクレアはクリームがたっぷり入っていて、とても美味しい。

Cái bánh su kem này có kem đầy ắp bên trong, rất ngon.

Thường được phục vụ lạnh. Có thể có nhân sô-cô-la hoặc cà phê thay cho kem.

Cụm từ kết hợp

エクレアを食べるăn bánh su kemエクレアを買うmua bánh su kem

Mẹo hay

Phân biệt エクレア và シュークリーム

エクレア có hình trụ dài, nhân kem bên trong. シュークリーム (chou à la crème) có hình tròn, nhân kem hoặc nhân mặn (như thịt, phô mai).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp "éclair" (có nghĩa là 'ánh sáng chói' hoặc 'sét'), ám chỉ hình dáng dài của bánh. Du nhập vào Nhật Bản qua ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường được bày bán trong các tiệm bánh ngọt hoặc siêu thị. Tại Việt Nam, đôi khi bị nhầm lẫn với bánh su kem (choux cream) do hình dáng tương tự.

Phân tích từ

エクレア
Từ mượn nguyên dạng tiếng Pháp
root
Từ Điển Nhật Việt