Looking up...
彼女は毎週エアロビクスに通っています。
Cô ấy đi tập thể dục nhịp điệu mỗi tuần.
bài tập thể dục nhịp điệu nhằm tăng cường sức khỏe tim mạch và thể lực
エアロビクスは有酸素運動の一種で、心肺機能を向上させます。
Thể dục nhịp điệu là một loại bài tập thể dục có oxy, giúp cải thiện chức năng tim phổi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục, thể thao và chăm sóc sức khỏe.
'エアロビクス' thường chỉ các bài tập nhịp điệu có nhạc, trong khi '有酸素運動' là thuật ngữ chung cho tất cả bài tập sử dụng oxy (như chạy bộ, bơi lội).
Mượn từ tiếng Anh 'aerobics', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aero' (không khí) + 'bios' (sống). Thuật ngữ được giới thiệu rộng rãi vào những năm 1960 bởi bác sĩ Kenneth Cooper.
Từ này phổ biến trong ngữ cảnh thể dục, thể thao và chăm sóc sức khỏe. Có thể viết tắt là 'エアロビ' trong giao tiếp thân mật.