Looking up...
彼女は毎日ウォーキングをしています。
Cô ấy đi bộ mỗi ngày.
hoạt động đi bộ nhẹ nhàng nhằm rèn luyện sức khỏe hoặc thư giãn
ウォーキングは健康に良いです。
Đi bộ rất tốt cho sức khỏe.
公園でウォーキングを楽しむ。
Thưởng thức đi bộ ở công viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục thể thao, du lịch, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Có thể thay thế bằng từ '散歩' (tản bộ) trong một số trường hợp.
ウォーキング thường mang nghĩa chuyên nghiệp hơn, liên quan đến thể dục hoặc luyện tập có mục đích rõ ràng. 散歩 thiên về hoạt động thư giãn, giải trí, không nhất thiết phải có mục tiêu sức khỏe.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'walking' (hình thái danh từ của 'walk'). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các hoạt động thể dục thể thao phương Tây vào thế kỷ 20.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (ví dụ: quảng cáo, tài liệu y tế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ '散歩' (tản bộ) nhiều hơn.