Looking up...
ウェイターが注文を取りに来た。
Bồi bàn nam đến ghi đơn hàng.
Người phục vụ nam trong nhà hàng, quán ăn, hoặc khách sạn, thường chịu trách nhiệm tiếp nhận đơn đặt món, phục vụ thức ăn đồ uống, và thanh toán cho khách hàng.
このレストランのウェイターはとても丁寧だ。
Bồi bàn ở nhà hàng này rất lịch sự.
ウェイターにチップを渡す習慣は日本にはあまりない。
Ở Nhật, không có thói quen đưa tiền boa cho bồi bàn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng phương Tây. Trong tiếng Nhật, đôi khi người ta cũng dùng từ 外人 (がいじん) theo nghĩa xúc phạm, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
ウェイター dùng cho nam, ウェイトレス dùng cho nữ. Trong tiếng Việt, có thể dùng chung "bồi bàn" hoặc "phục vụ" cho cả hai.
ウェイター thường chỉ dùng trong nhà hàng phương Tây. Trong nhà hàng Nhật Bản, người ta thường dùng từ 給仕 (きゅうじ) hoặc ボーイ (boy) cho nam.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "waiter" (người phục vụ). Từ "waiter" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "wait" (phục vụ, chờ đợi), xuất phát từ tiếng Pháp cổ "guaitier" (chờ đợi).
Từ này khá phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong các nhà hàng phương Tây. Trong tiếng Việt, từ "bồi bàn" thường được dùng chung cho cả nam và nữ, trong khi "bồi bàn nam" chỉ rõ giới tính. Có thể sử dụng từ "bồi bàn" hoặc "phục vụ" trong giao tiếp thông thường.