インボイス

inboisu
nounTrung cấp hóa đơnTừ vay mượn từ Englishinvoice
💰Tài chính
trang trọng

Hóa đơn, thường dùng trong giao dịch thương mại để xác nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ

インボイスを発行しました

Chúng tôi đã phát hành hóa đơn

💡

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán.

Cụm từ kết hợp

インボイスを発行するphát hành hóa đơnインボイスを確認するxác nhận hóa đơn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

インボイス制度cụm từ
hệ thống hóa đơn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, trong khi '領収書' (hóa đơn thu tiền) và '請求書' (hóa đơn yêu cầu thanh toán) có các ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Hóa đơn chính thức

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng để chỉ hóa đơn trong các giao dịch thương mại chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invoice' được nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana 'インボイス'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán. Nó khác với '領収書' (hóa đơn thu tiền) và '請求書' (hóa đơn yêu cầu thanh toán).

Phân tích từ

イン
in
prefix
+
ボイス
voice
root
Từ Điển Nhật Việt