Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. インボイス

インボイス

inboisuTừ vay mượn từ English invoice
hóa đơn

このインボイスは正確に記入してください

Hãy điền chính xác hóa đơn này


Tài chính
trang trọng

Hóa đơn, thường dùng trong giao dịch thương mại để xác nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ

インボイスを発行しました

Chúng tôi đã phát hành hóa đơn

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán.

Cụm từ kết hợp

インボイスを発行するphát hành hóa đơnインボイスを確認するxác nhận hóa đơn

Từ đồng nghĩa

請求書領収書

Cụm từ liên quan

インボイス制度cụm từ
hệ thống hóa đơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, trong khi '領収書' (hóa đơn thu tiền) và '請求書' (hóa đơn yêu cầu thanh toán) có các ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Hóa đơn chính thức

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng để chỉ hóa đơn trong các giao dịch thương mại chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'invoice' được nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana 'インボイス'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'インボイス' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh chính thức, đặc biệt là khi cần chứng minh cho các giao dịch mua bán. Nó khác với '領収書' (hóa đơn thu tiền) và '請求書' (hóa đơn yêu cầu thanh toán).

Phân tích từ

イン
in
prefix
+
ボイス
voice
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.