Looking up...
この国はインフラの整備が進んでいる
Quốc gia này đã tiến bộ trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng
Cơ sở hạ tầng cơ bản của một xã hội hoặc nền kinh tế, bao gồm các hệ thống giao thông, năng lượng, thông tin và các dịch vụ công cộng khác
都市開発にはインフラ投資が不可欠だ
Phát triển đô thị cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng
Thường dùng trong các dự án xây dựng, phát triển kinh tế và quản lý đô thị
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng kỹ thuật số hỗ trợ hoạt động kinh tế và xã hội
デジタルインフラの整備が経済成長を促進する
Xây dựng hạ tầng kỹ thuật số thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là về hạ tầng mạng và dữ liệu
Từ này thường dùng trong các bài báo về phát triển kinh tế, kỹ thuật và quản lý đô thị
Từ này chỉ dùng cho các hệ thống lớn và quan trọng, không dùng cho các cơ sở hạ tầng nhỏ hoặc địa phương
Từ tiếng Anh 'infrastructure' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý đô thị, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác
Trong tiếng Nhật, 'インフラ' thường dùng để chỉ các hệ thống cơ bản hỗ trợ hoạt động xã hội và kinh tế, bao gồm cả hạ tầng vật lý và kỹ thuật số