Looking up...
“私は花粉症のアレルギーがあります。”
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
Phản ứng quá mức của hệ miễn dịch khi tiếp xúc với chất lạ (kháng nguyên), gây ra các triệu chứng như phát ban, sưng, khó thở.
アレルギー反応が出たため、病院に行きました。
Tôi đã đi bệnh viện vì bị phản ứng dị ứng.
この薬はアレルギーのある人に禁忌です。
Thuốc này chống chỉ định với người bị dị ứng.
Thuật ngữ y học phổ biến, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến các triệu chứng dị ứng.
Trong tiếng Việt, 'dị ứng' (allergy) liên quan đến phản ứng miễn dịch, trong khi 'không dung nạp' (intolerance) là phản ứng không liên quan đến hệ miễn dịch (ví dụ: không dung nạp lactose).
Khi nói về triệu chứng cụ thể (ví dụ: phát ban, sưng), hãy kết hợp với từ chỉ triệu chứng: 'dị ứng gây phát ban', 'dị ứng khiến sưng mặt'.
Mượn từ tiếng Anh 'allergy', vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'allos' (khác biệt) + 'ergon' (tác dụng). Thuật ngữ được nhà nhi khoa người Áo Clemens von Pirquet giới thiệu vào năm 1906 để mô tả phản ứng bất thường của hệ miễn dịch.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học và đời sống hàng ngày. Ở Việt Nam, ngoài từ 'dị ứng', người ta còn dùng thuật ngữ 'allergy' trực tiếp trong giao tiếp chuyên ngành y tế.