Looking up...
アラームをセットした。
Tôi đã cài đặt chuông báo động.
Thiết bị phát ra âm thanh hoặc tín hiệu cảnh báo, thường dùng để báo thức hoặc cảnh báo nguy hiểm.
火災アラームが鳴った。
Chuông báo cháy đã kêu.
毎朝アラームで起きる。
Tôi thức dậy mỗi sáng nhờ chuông báo thức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, sinh hoạt hàng ngày hoặc an toàn.
'アラーム' là thuật ngữ chung cho bất kỳ thiết bị báo động nào, trong khi '目覚まし' (mezamashi) chỉ cụ thể là đồng hồ báo thức. Ví dụ: '火災アラーム' (chuông báo cháy) không thể thay bằng '火災目覚まし'.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'alarm' (báo động). Từ gốc Latin 'ad arma' (tới vũ khí), ban đầu mang nghĩa kêu gọi binh lính chuẩn bị chiến đấu.
Trong tiếng Nhật, 'アラーム' thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là thiết bị điện tử (điện thoại, đồng hồ). Từ '警報' (keihō) mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong hệ thống cảnh báo công cộng.