Looking up...
ホテルのアメニティーには歯ブラシとスリッパが含まれています。
Tiện nghi trong khách sạn bao gồm bàn chải đánh răng và dép lê.
Các vật dụng tiện nghi được cung cấp trong phòng khách sạn, tòa nhà hoặc không gian công cộng nhằm nâng cao sự thoải mái cho người sử dụng.
アパートのアメニティーにはジムとプールがあります。
Tiện nghi của căn hộ bao gồm phòng gym và hồ bơi.
オフィスのアメニティーとしてコーヒーマシンが設置されています。
Máy pha cà phê được lắp đặt như một tiện nghi trong văn phòng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh (khách sạn, căn hộ, văn phòng) để chỉ các tiện ích bổ sung ngoài không gian chính.
'アメニティー' thường chỉ các tiện ích bổ sung mang tính chất tiện dụng hoặc thẩm mỹ (như xà phòng, khăn tắm, bàn chải), trong khi '設備' (thiết bị) chỉ các cơ sở vật chất lớn hơn (máy lạnh, thang máy).
Chỉ sử dụng từ này khi đề cập đến các tiện ích bổ sung trong không gian sống hoặc làm việc (khách sạn, căn hộ, văn phòng). Không dùng để chỉ các tiện ích công cộng lớn (như đường xá, cầu cống).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'amenity' (số nhiều: amenities), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'amoenitas' (sự dễ chịu, thoải mái). Trong tiếng Anh, 'amenity' ban đầu chỉ sự dễ chịu về mặt vật lý hoặc tinh thần, sau đó được sử dụng trong ngành khách sạn và bất động sản để chỉ các tiện ích bổ sung.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (khách sạn, bất động sản). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng từ 'tiện nghi' hoặc 'đồ dùng tiện nghi' thay thế. Lưu ý rằng 'アメニティー' trong tiếng Nhật thường bao gồm cả vật dụng dùng một lần (như bàn chải, lược) chứ không chỉ giới hạn ở cơ sở vật chất cố định.