Looking up...
このアプリではアプリ決済が利用できます。
Ứng dụng này hỗ trợ thanh toán bằng ứng dụng.
Thanh toán hóa đơn hoặc giao dịch thông qua ứng dụng di động hoặc nền tảng số (thường tích hợp sẵn phương thức thanh toán như ví điện tử, thẻ tín dụng, v.v.).
スマホでアプリ決済を使えば、買い物が簡単に済みます。
Nếu thanh toán bằng ứng dụng trên điện thoại, việc mua sắm sẽ trở nên đơn giản hơn.
人気のアプリ決済サービスにはPayPayやLINE Payがあります。
Các dịch vụ thanh toán bằng ứng dụng phổ biến bao gồm PayPay hay LINE Pay.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng thương mại điện tử, giao dịch trực tuyến hoặc dịch vụ tài chính số. Có thể yêu cầu tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc ví điện tử liên kết.
Cả hai đều liên quan đến thanh toán qua thiết bị di động, nhưng 'アプリ決済' yêu cầu người dùng sử dụng một ứng dụng cụ thể (ví dụ: ShopeePay trong ứng dụng Shopee), trong khi 'モバイル決済' có thể bao gồm thanh toán qua SMS, trình duyệt web hoặc ứng dụng không chuyên biệt.
Từ này thường xuất hiện trong các quảng cáo, hướng dẫn sử dụng ứng dụng hoặc mô tả tính năng thanh toán của nền tảng số. Tránh dùng trong ngữ cảnh thanh toán truyền thống (ví dụ: thanh toán tại cửa hàng bằng tiền mặt).
Từ ghép của アプリ (viết tắt của 'application', nghĩa là ứng dụng phần mềm) và 決済 (kết toán, thanh toán). Thuật ngữ này xuất hiện trong kỷ nguyên số hóa thanh toán, khi các ứng dụng di động tích hợp chức năng thanh toán trực tuyến.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại điện tử, fintech hoặc dịch vụ số. Cần phân biệt với 'モバイル決済' (thanh toán di động nói chung) vì 'アプリ決済' nhấn mạnh việc thanh toán thông qua một ứng dụng cụ thể, không phải qua SMS hay trình duyệt web.