Looking up...
このアプリケーションはとても使いやすいです。
Ứng dụng này rất dễ sử dụng.
Chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trên thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh.
スマートフォンでアプリケーションをダウンロードしました。
Tôi đã tải xuống ứng dụng trên điện thoại thông minh.
このアプリケーションはゲームに特化しています。
Ứng dụng này chuyên về trò chơi.
Thường được gọi tắt là 'アプリ' trong giao tiếp hàng ngày.
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'phần mềm', 'アプリケーション' thường chỉ các chương trình có giao diện người dùng rõ ràng và chức năng cụ thể (ví dụ: ứng dụng di động, ứng dụng văn phòng), trong khi 'ソフトウェア' là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả hệ điều hành, trình điều khiển, v.v.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'application' (ứng dụng), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare' (áp dụng, gắn vào).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết tắt là 'アプリ' trong hầu hết các ngữ cảnh.