Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アプリケーション

apurikēshonTừ vay mượn từ English アプリケーション
ứng dụng

このアプリケーションはとても使いやすいです。

Ứng dụng này rất dễ sử dụng.


Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trên thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh.

スマートフォンでアプリケーションをダウンロードしました。

Tôi đã tải xuống ứng dụng trên điện thoại thông minh.

このアプリケーションはゲームに特化しています。

Ứng dụng này chuyên về trò chơi.

Thường được gọi tắt là 'アプリ' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

アプリケーションを開くmở ứng dụngアプリケーションをダウンロードするtải xuống ứng dụngアプリケーションをインストールするcài đặt ứng dụng

Từ đồng nghĩa

ソフトウェアプログラムアプリ

Mẹo hay

Phân biệt アプリケーション và ソフトウェア

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'phần mềm', 'アプリケーション' thường chỉ các chương trình có giao diện người dùng rõ ràng và chức năng cụ thể (ví dụ: ứng dụng di động, ứng dụng văn phòng), trong khi 'ソフトウェア' là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả hệ điều hành, trình điều khiển, v.v.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'application' (ứng dụng), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare' (áp dụng, gắn vào).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết tắt là 'アプリ' trong hầu hết các ngữ cảnh.

Phân tích từ

アプリ
viết tắt của 'applicant' (ứng viên) trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ 'application' (ứng dụng)
root
+
ケーション
phần còn lại của 'application'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.