Looking up...
新しいアカウントを作成する
Tạo tài khoản mới
Tài khoản người dùng trên các nền tảng trực tuyến (mạng xã hội, email, game, v.v.)
Twitterのアカウントをフォローする
Theo dõi tài khoản Twitter
銀行のアカウントを管理する
Quản lý tài khoản ngân hàng
Thường đi kèm với các hành động như đăng nhập (ログイン), đăng xuất (ログアウト), hoặc quản lý thông tin cá nhân.
Tài khoản (trong ngữ cảnh tài chính, doanh nghiệp)
顧客のアカウントを開設する
Mở tài khoản khách hàng
企業アカウントの決済履歴
Lịch sử thanh toán tài khoản doanh nghiệp
Sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng, kế toán, hoặc quản lý doanh nghiệp.
アカウント thường chỉ tài khoản trực tuyến (có thể xóa/mở lại), còn ユーザー mang nghĩa rộng hơn: người dùng (có thể không có tài khoản, ví dụ: khách truy cập).
Luôn dùng アカウント khi nói về tài khoản trên mạng xã hội, email, game, hoặc các dịch vụ trực tuyến. Tránh dùng 口座 (tài khoản ngân hàng) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là tài chính.
Vay mượn từ tiếng Anh "account", xuất hiện trong tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1990 khi internet và các dịch vụ trực tuyến trở nên phổ biến. Ban đầu dùng trong lĩnh vực tài chính, sau mở rộng sang công nghệ thông tin.
1. Trong tiếng Nhật, アカウント thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính vay mượn từ tiếng Anh. 2. Có thể thay thế bằng 口座 (こうざ, tài khoản ngân hàng) trong ngữ cảnh tài chính truyền thống. 3. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Nhật dùng 略称 là アカ.