Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アカウント

akauntoTừ vay mượn từ English アカウント
tài khoản

新しいアカウントを作成する

Tạo tài khoản mới


chuyên ngành

Tài khoản người dùng trên các nền tảng trực tuyến (mạng xã hội, email, game, v.v.)

Twitterのアカウントをフォローする

Theo dõi tài khoản Twitter

銀行のアカウントを管理する

Quản lý tài khoản ngân hàng

Thường đi kèm với các hành động như đăng nhập (ログイン), đăng xuất (ログアウト), hoặc quản lý thông tin cá nhân.

Tài chính
trang trọng

Tài khoản (trong ngữ cảnh tài chính, doanh nghiệp)

顧客のアカウントを開設する

Mở tài khoản khách hàng

企業アカウントの決済履歴

Lịch sử thanh toán tài khoản doanh nghiệp

Sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng, kế toán, hoặc quản lý doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

アカウントを作成するtạo tài khoảnアカウントを削除するxóa tài khoảnアカウントを乗っ取るchiếm đoạt tài khoảnアカウント情報thông tin tài khoảnアカウント名tên tài khoản

Từ đồng nghĩa

ユーザープロフィールID

Từ trái nghĩa

ゲuest(ゲスト)

Cụm từ liên quan

アカウントロックcụm từ
khóa tài khoản
アカウント共有cụm từ
chia sẻ tài khoản
アカウント停止cụm từ
tạm ngừng tài khoản

Mẹo hay

Phân biệt アカウント và ユーザー

アカウント thường chỉ tài khoản trực tuyến (có thể xóa/mở lại), còn ユーザー mang nghĩa rộng hơn: người dùng (có thể không có tài khoản, ví dụ: khách truy cập).

Quy tắc vàng

Sử dụng アカウント trong ngữ cảnh công nghệ

Luôn dùng アカウント khi nói về tài khoản trên mạng xã hội, email, game, hoặc các dịch vụ trực tuyến. Tránh dùng 口座 (tài khoản ngân hàng) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là tài chính.

Nguồn gốc từ

Vay mượn từ tiếng Anh "account", xuất hiện trong tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1990 khi internet và các dịch vụ trực tuyến trở nên phổ biến. Ban đầu dùng trong lĩnh vực tài chính, sau mở rộng sang công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, アカウント thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính vay mượn từ tiếng Anh. 2. Có thể thay thế bằng 口座 (こうざ, tài khoản ngân hàng) trong ngữ cảnh tài chính truyền thống. 3. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Nhật dùng 略称 là アカ.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.