Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アイロン

airon
noun★Cơ bản💡 bàn ủiTừ vay mượn từ English iron

“服にアイロンをかける。”

Tôi ủi quần áo.

trang trọng

dụng cụ dùng để làm phẳng quần áo bằng cách sử dụng nhiệt, thường chạy bằng điện.

アイロンを当てすぎると、布地が焦げてしまう。

Nếu ủi quá lâu, vải sẽ bị cháy.

💡

Từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực may mặc và chăm sóc quần áo.

Cụm từ kết hợp

アイロンをかけるủi quần áoアイロンがけviệc ủi quần áoスチームアイロンbàn ủi hơi nướcアイロン台bàn ủi (có giá đỡ)

Từ đồng nghĩa

熨斗器アイロン台

💡Mẹo hay

Phân biệt アイロン và 熨斗器

Từ 'アイロン' thường dùng để chỉ thiết bị điện hoặc dụng cụ ủi quần áo nói chung, trong khi '熨斗器' (nōshoki) thường chỉ những dụng cụ ủi truyền thống bằng than hoặc hơi nóng, không dùng điện. Trong giao tiếp hàng ngày, 'アイロン' được sử dụng phổ biến hơn.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng từ アイロン

Khi nói về việc ủi quần áo trong tiếng Nhật, luôn sử dụng cụm 'アイロンをかける' (kakeru) thay vì chỉ dùng 'アイロン' một mình. Ví dụ: 'シャツにアイロンをかける' (ủi áo sơ mi).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'iron' (bàn ủi), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (アイロン) để thể hiện rõ nguồn gốc nước ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (アイロン) thay vì kanji để thể hiện rõ đây là từ mượn. 2. Khi sử dụng, người ta thường kết hợp với động từ 'かける' (kakeru) để tạo thành cụm 'アイロンをかける' (ủi quần áo). 3. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình và chuyên nghiệp (ví dụ: cửa hàng may mặc).

Phân tích từ

アイロン
bàn ủi (từ mượn tiếng Anh 'iron')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.