Looking up...
“服にアイロンをかける。”
Tôi ủi quần áo.
dụng cụ dùng để làm phẳng quần áo bằng cách sử dụng nhiệt, thường chạy bằng điện.
アイロンを当てすぎると、布地が焦げてしまう。
Nếu ủi quá lâu, vải sẽ bị cháy.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực may mặc và chăm sóc quần áo.
Từ 'アイロン' thường dùng để chỉ thiết bị điện hoặc dụng cụ ủi quần áo nói chung, trong khi '熨斗器' (nōshoki) thường chỉ những dụng cụ ủi truyền thống bằng than hoặc hơi nóng, không dùng điện. Trong giao tiếp hàng ngày, 'アイロン' được sử dụng phổ biến hơn.
Khi nói về việc ủi quần áo trong tiếng Nhật, luôn sử dụng cụm 'アイロンをかける' (kakeru) thay vì chỉ dùng 'アイロン' một mình. Ví dụ: 'シャツにアイロンをかける' (ủi áo sơ mi).
Từ tiếng Anh 'iron' (bàn ủi), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (アイロン) để thể hiện rõ nguồn gốc nước ngoài.
1. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (アイロン) thay vì kanji để thể hiện rõ đây là từ mượn. 2. Khi sử dụng, người ta thường kết hợp với động từ 'かける' (kakeru) để tạo thành cụm 'アイロンをかける' (ủi quần áo). 3. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình và chuyên nghiệp (ví dụ: cửa hàng may mặc).