わらび餅

warabimochi
bánh bột dương xỉ

夏になると、わらび餅を食べたくなります。

Khi mùa hè đến, tôi lại muốn ăn bánh bột dương xỉ.


thông thường

Món bánh ngọt truyền thống Nhật Bản làm từ bột dương xỉ, có kết cấu dai và dai, thường được phủ bột đậu đỏ.

わらび餅は、わらびの根から取ったデンプンで作られています。

Bánh bột dương xỉ được làm từ tinh bột chiết xuất từ rễ dương xỉ.

暑い日にわらび餅を食べると、さっぱりして美味しいです。

Vào những ngày nóng bức, ăn bánh bột dương xỉ sẽ cảm thấy mát mẻ và ngon miệng.

Thường được phục vụ lạnh, có thể có nhiều hương vị khác nhau như trà xanh, dâu tây hoặc mật ong.

Cụm từ kết hợp

わらび餅を食べるăn bánh bột dương xỉわらび餅屋tiệm bánh bột dương xỉ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

和菓子cụm từ
bánh truyền thống Nhật Bản
黒蜜cụm từ
mật đường đen (thường dùng để rưới lên bánh)

Mẹo hay

Phân biệt với các loại bánh dai khác

わらび餅 có kết cấu dai hơn '大福' (daifuku) và ít ngọt hơn '団子' (dango). Hãy nhớ rằng nguyên liệu chính là tinh bột dương xỉ, không phải bột gạo như các loại bánh truyền thống khác.

Quy tắc vàng

Cách gọi đúng trong tiếng Việt

Sử dụng 'bánh bột dương xỉ' thay vì 'bánh dương xỉ' để tránh nhầm lẫn với các loại bánh có nguyên liệu chính là dương xỉ (ví dụ như bánh lá dương xỉ).

Nguồn gốc từ

Từ 'わらび' (warabi, dương xỉ) kết hợp với '餅' (mochi, bánh dày). Dương xỉ được sử dụng làm nguyên liệu chính để tạo ra tinh bột cho món bánh này.

Ghi chú sử dụng

Món ăn phổ biến vào mùa hè ở Nhật Bản do có tính giải nhiệt. Có thể tìm thấy ở các cửa hàng bánh truyền thống (和菓子屋) hoặc nhà hàng Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '草餅' (bánh bột cỏ) hay '葛餅' (bánh bột sắn dây), mặc dù chúng cũng có kết cấu dai dai tương tự.

Phân tích từ

わらび
dương xỉ
root
+
bánh dày
root
Từ Điển Nhật Việt