Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ろうそく

rōsoku
noun★Cơ bản💡 nến

“ろうそくに火をつける”

Thắp nến lên

trang trọng

Vật dụng bằng sáp hoặc chất béo, thường có tim gắn vào giữa, khi đốt cháy sẽ phát ra ánh sáng.

暗い部屋にろうそくを灯した。

Tôi thắp nến trong căn phòng tối.

💡

Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, cúng bái hoặc tạo không gian trang trí.

Cụm từ kết hợp

ろうそくを灯すthắp nếnろうそくの火ngọn lửa nếnろうそく立てgiá nến

Từ đồng nghĩa

キャンドル

Cụm từ liên quan

ろうそくの火が消えるcụm từ
ngọn nến tắt
ろうそくを立てるcụm từ
cắm nến vào giá

💡Mẹo hay

Phân biệt ろうそく và キャンドル

ろうそく thường chỉ các loại nến truyền thống làm từ sáp ong hoặc sáp thực vật, trong khi キャンドル có thể bao gồm cả nến hiện đại làm từ paraffin hoặc các chất tổng hợp khác. Trong các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản, bạn sẽ thấy cả hai loại đều được bán dưới dạng キャンドル.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh

Nếu bạn đang nói về nến trong bối cảnh truyền thống hoặc nghi lễ (như trong Phật giáo, lễ Giáng sinh), hãy dùng ろうそく. Nếu nói về nến trang trí hiện đại hoặc trong sinh nhật, dùng キャンドル sẽ tự nhiên hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 蝋 (ろう, 'sáp') + 燭 (そく, 'ngọn nến'). 蝋 xuất phát từ tiếng Hán cổ 蝋燭 (làzhú, 'cây nến'), trong khi 燭 cũng có nghĩa gốc là 'ngọn nến' trong tiếng Hán.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ろうそく' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 'キャンドル' (từ tiếng Anh 'candle') phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống hiện đại.

Phân tích từ

蝋
sáp
root
+
燭
ngọn nến
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.