Looking up...
“ろうそくに火をつける”
Thắp nến lên
Vật dụng bằng sáp hoặc chất béo, thường có tim gắn vào giữa, khi đốt cháy sẽ phát ra ánh sáng.
暗い部屋にろうそくを灯した。
Tôi thắp nến trong căn phòng tối.
Thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, cúng bái hoặc tạo không gian trang trí.
ろうそく thường chỉ các loại nến truyền thống làm từ sáp ong hoặc sáp thực vật, trong khi キャンドル có thể bao gồm cả nến hiện đại làm từ paraffin hoặc các chất tổng hợp khác. Trong các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản, bạn sẽ thấy cả hai loại đều được bán dưới dạng キャンドル.
Nếu bạn đang nói về nến trong bối cảnh truyền thống hoặc nghi lễ (như trong Phật giáo, lễ Giáng sinh), hãy dùng ろうそく. Nếu nói về nến trang trí hiện đại hoặc trong sinh nhật, dùng キャンドル sẽ tự nhiên hơn.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 蝋 (ろう, 'sáp') + 燭 (そく, 'ngọn nến'). 蝋 xuất phát từ tiếng Hán cổ 蝋燭 (làzhú, 'cây nến'), trong khi 燭 cũng có nghĩa gốc là 'ngọn nến' trong tiếng Hán.
Từ 'ろうそく' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 'キャンドル' (từ tiếng Anh 'candle') phổ biến hơn, đặc biệt trong các tình huống hiện đại.