Looking up...
りんごを食べました。
Tôi đã ăn quả táo.
quả táo, loại quả tròn, thường có màu đỏ, xanh hoặc vàng, vỏ mỏng, thịt ngọt, phổ biến trên toàn thế giới
このりんごは甘いです。
Quả táo này ngọt.
りんごジュースが好きです。
Tôi thích nước ép táo.
Thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thực phẩm hoặc dinh dưỡng.
りんご là cách viết phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. 林檎 là cách viết kanji cũ, thường thấy trong thơ ca hoặc văn học cổ điển. Khi viết, nên dùng りんご trừ khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc cổ kính.
Kết hợp hình ảnh quả táo (màu đỏ, ngọt) với cách phát âm 'ringo' (gần giống 'rìng-gô'). Sử dụng ví dụ 'りんごを食べました' (Tôi đã ăn táo) để ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng.
Từ tiếng Anh 'apple', mượn vào tiếng Nhật thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'maçã' (thế kỷ 16). Ban đầu viết bằng chữ Hán là '林檎' (lâm cầm), nhưng cách viết này dần ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc (e.g. 赤いりんご: táo đỏ, 青りんご: táo xanh). Không nhầm lẫn với '林檎' (cách viết kanji cũ, ít dùng).