Looking up...
母はゆずを使ってジャムを作りました。
Mẹ tôi đã làm mứt bằng quả quất.
Loại quả có mùi thơm, vỏ xanh hoặc vàng, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm nước uống.
ゆずは日本料理によく使われる柑橘類の一種です。
Quất là một loại cam quýt thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
冬至にはゆず湯に入る習慣があります。
Có phong tục tắm bồn nước có quả quất vào ngày Đông chí.
Từ này cũng có thể được viết bằng kanji là '柚子' (dạng phổ biến nhất) hoặc '由津' (ít gặp hơn).
Dù đều là cam quýt, 'ゆず' có vỏ xanh hoặc vàng nhạt, mùi thơm nồng và vị chua nhẹ, trong khi '檸檬' (quả chanh) có vỏ vàng tươi, vị chua gắt hơn.
Từ 'ゆず' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ '柚子' (yuzu) trong tiếng Nhật hiện đại. Chữ Hán '柚子' được sử dụng rộng rãi để chỉ loại quả này.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học dân gian hoặc phong tục truyền thống Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '柑橘類' (cam quýt nói chung) vì 'ゆず' là loại quả cụ thể.