Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

やけど

yakedo
noun★Trung cấp💡 bỏng

“熱い鍋に触ってやけどした。”

Tôi bị bỏng khi chạm vào nồi nóng.

🏥Y học
trang trọng

vết bỏng do nhiệt độ cao hoặc hóa chất gây ra trên da

やけどをしたらすぐに冷やすことが大切です。

Khi bị bỏng, điều quan trọng là phải làm mát ngay lập tức.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tai nạn sinh hoạt. Có thể kết hợp với từ chỉ mức độ như 軽いやけど (bỏng nhẹ), 重いやけど (bỏng nặng).

thông thường

cảm giác nóng rát như bỏng do tiếp xúc với thứ nóng, lạnh, hoặc hóa chất

この唐辛子は口の中がやけどしそうだよ。

Ớt này cay đến mức như bị bỏng trong miệng vậy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc cảm giác mạnh.

Cụm từ kết hợp

やけどをするbị bỏngやけどを負うchịu bỏng (nghiêm trọng)やけど跡vết bỏng (sẹo)化学やけどbỏng hóa chất日焼けcháy nắng (không phải bỏng nhiệt)

Từ đồng nghĩa

火傷火傷をする

Cụm từ liên quan

火傷を負うcụm từ
chịu tổn thương nặng nề về thể chất hoặc tinh thần
やけどが治るcụm từ
bỏng lành lại

💡Mẹo hay

Phân biệt やけど và 火傷

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'bỏng', 'やけど' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và cảm giác nóng rát nhẹ, trong khi '火傷' (kashō) trang trọng hơn và dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: 'やけどした' (bị bỏng nhẹ) vs '火傷を負った' (chịu bỏng nặng).

⚡Quy tắc vàng

Cách xử lý khi bị bỏng

Khi bị bỏng nhẹ, hãy ngay lập tức làm mát vùng bỏng dưới vòi nước lạnh trong 10-15 phút. Không nên bôi kem đánh răng, nước mắm hoặc bất kỳ chất lạ nào lên vết bỏng. Nếu bỏng nặng (phồng rộp, da cháy đen), cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 'や' (bị thương) và 'け' (thiệt hại, tổn thương). Ban đầu có dạng 'やけ' (yake) trong tiếng Nhật cổ, sau đó kết hợp thêm 'ど' (hậu tố chỉ trạng thái) để nhấn mạnh mức độ tổn thương.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này có thể dùng cho cả bỏng nhiệt, bỏng hóa chất, hoặc cảm giác nóng rát (ví dụ: 'この料理は口の中がやけどする' - Món này cay đến mức như bỏng trong miệng). 2. Trong y tế, thường dùng '火傷' (kashō) trang trọng hơn, nhưng 'やけど' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với '日焼け' (hiyake - cháy nắng) hay '火事' (kaji - hỏa hoạn).

Phân tích từ

や
bị thương, tổn thương
root
+
け
thiệt hại, tổn thương
root
+
ど
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.