Looking up...
“熱い鍋に触ってやけどした。”
Tôi bị bỏng khi chạm vào nồi nóng.
vết bỏng do nhiệt độ cao hoặc hóa chất gây ra trên da
やけどをしたらすぐに冷やすことが大切です。
Khi bị bỏng, điều quan trọng là phải làm mát ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tai nạn sinh hoạt. Có thể kết hợp với từ chỉ mức độ như 軽いやけど (bỏng nhẹ), 重いやけど (bỏng nặng).
cảm giác nóng rát như bỏng do tiếp xúc với thứ nóng, lạnh, hoặc hóa chất
この唐辛子は口の中がやけどしそうだよ。
Ớt này cay đến mức như bị bỏng trong miệng vậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc cảm giác mạnh.
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'bỏng', 'やけど' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và cảm giác nóng rát nhẹ, trong khi '火傷' (kashō) trang trọng hơn và dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: 'やけどした' (bị bỏng nhẹ) vs '火傷を負った' (chịu bỏng nặng).
Khi bị bỏng nhẹ, hãy ngay lập tức làm mát vùng bỏng dưới vòi nước lạnh trong 10-15 phút. Không nên bôi kem đánh răng, nước mắm hoặc bất kỳ chất lạ nào lên vết bỏng. Nếu bỏng nặng (phồng rộp, da cháy đen), cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức.
Từ ghép của hai từ: 'や' (bị thương) và 'け' (thiệt hại, tổn thương). Ban đầu có dạng 'やけ' (yake) trong tiếng Nhật cổ, sau đó kết hợp thêm 'ど' (hậu tố chỉ trạng thái) để nhấn mạnh mức độ tổn thương.
1. Từ này có thể dùng cho cả bỏng nhiệt, bỏng hóa chất, hoặc cảm giác nóng rát (ví dụ: 'この料理は口の中がやけどする' - Món này cay đến mức như bỏng trong miệng). 2. Trong y tế, thường dùng '火傷' (kashō) trang trọng hơn, nhưng 'やけど' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với '日焼け' (hiyake - cháy nắng) hay '火事' (kaji - hỏa hoạn).