Looking up...
もみ殻は農業で再利用されることが多い。
Vỏ trấu thường được tái sử dụng trong nông nghiệp.
vỏ trấu (vỏ ngoài của hạt lúa)
稲を脱穀した後に、もみ殻が大量に出る。
Sau khi tuốt lúa, lượng vỏ trấu thải ra rất nhiều.
Thường được sử dụng làm phân bón hữu cơ, vật liệu xây dựng hoặc thức ăn cho gia súc.
Vỏ trấu (もみ殻) là lớp vỏ cứng bên ngoài hạt lúa, trong khi vỏ lúa (籾) bao gồm cả vỏ trấu và hạt lúa bên trong.
もみ (momi) nghĩa là hạt lúa chưa xay xát, 殻 (kara) nghĩa là vỏ. Kết hợp thành 'vỏ trấu' trong tiếng Nhật.
Từ này phổ biến trong nông nghiệp và đời sống nông thôn Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'vỏ trấu' là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.