Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

もち米

mochigome
gạo nếp

もち米を使ってお餅を作ります。

Tôi làm bánh giầy bằng gạo nếp.


trang trọng

Loại gạo có hạt tròn, dẻo, thường dùng để làm bánh giầy, bánh mochi hoặc các món ngọt.

もち米は日本の伝統的な食材です。

Gạo nếp là nguyên liệu truyền thống của Nhật Bản.

もち米を蒸して、お餅を作ります。

Hấp gạo nếp rồi làm bánh giầy.

Gạo nếp có hàm lượng amylopectin cao hơn gạo thường, nên khi nấu chín sẽ dẻo và dai. Không dùng để nấu cơm trắng thông thường.

Cụm từ kết hợp

もち米粉bột gạo nếpもち米を蒸すhấp gạo nếpもち米で作るlàm từ gạo nếp

Từ đồng nghĩa

うるち米粳米

Từ trái nghĩa

うるち米

Cụm từ liên quan

お餅cụm từ
bánh giầy Nhật Bản
餅つきcụm từ
giã bánh giầy

Mẹo hay

Phân biệt gạo nếp và gạo tẻ

Gạo nếp (もち米) có hạt tròn, dẻo khi nấu chín, thường dùng để làm bánh. Gạo tẻ (うるち米) hạt dài, rời khi nấu chín, dùng để nấu cơm.

Quy tắc vàng

Cách nấu gạo nếp đúng

Gạo nếp cần ngâm trước khi nấu (ít nhất 30 phút) và hấp hoặc nấu bằng nồi cơm điện chuyên dụng để giữ độ dẻo.

Nguồn gốc từ

Từ 'もち' (dính, dẻo) + '米' (gạo). 'もち' bắt nguồn từ động từ '持つ' (mochi, nghĩa là giữ, nắm) vì gạo nếp khi nấu chín sẽ giữ được hình dạng dẻo dai.

Ghi chú sử dụng

Gạo nếp thường được dùng trong các món tráng miệng, bánh kẹo hoặc các món ăn truyền thống. Ở Việt Nam, gạo nếp cũng phổ biến trong các món như xôi, bánh chưng, bánh giầy.

Phân tích từ

もち
dính, dẻo
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.