Looking up...
“このもちもちの食感がたまらない!”
Cảm giác dai dai, mềm mại này thật không thể cưỡng nổi!
Mềm mại, dai dai (thường dùng để miêu tả thực phẩm có độ dai, mềm vừa phải như bánh mochi, bánh bông lan, xôi, v.v.).
このパンはもちもちしていておいしい。
Bánh mì này dai dai, mềm mại nên rất ngon.
もちもちした食感のケーキ
Bánh gato có độ dai dai, mềm mại
Từ này thường được dùng cho các loại thực phẩm có kết cấu đặc biệt như bánh mochi, bánh bông lan, xôi, v.v. Không dùng cho các vật dụng cứng hoặc dai dai theo nghĩa tiêu cực (như "dai như cao su").
'もちもち' nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa độ dai và độ mềm mại, trong khi '弾力的' chỉ đơn thuần nói về độ đàn hồi (có thể cứng hoặc dai). Ví dụ: 'bánh mochi' là 'もちもち', nhưng 'quả bóng cao su' không phải 'もちもち' mà là '弾力的'.
Chỉ dùng cho thực phẩm có kết cấu đặc biệt (bánh, xôi, bánh mì, v.v.) và mang nghĩa tích cực. Không dùng cho vật dụng cứng hoặc dai dai theo nghĩa tiêu cực.
Từ kết hợp của hai từ 'もち' (mochi) và lặp lại 'もち' để nhấn mạnh đặc tính dai dai, mềm mại đặc trưng của bánh mochi. 'もち' trong tiếng Nhật vốn đã có nghĩa là dai dai, nhưng khi lặp lại, nó càng nhấn mạnh hơn đặc tính này.
Từ này phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả thực phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật. Khi dùng trong tiếng Việt, thường dịch là 'mềm mại, dai dai' hoặc 'dai dai, mềm mại' tùy theo ngữ cảnh.