Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

もちもち

mochimochi
adjective★Trung cấp💡 mềm mại, dai dai

“このもちもちの食感がたまらない!”

Cảm giác dai dai, mềm mại này thật không thể cưỡng nổi!

thông thường

Mềm mại, dai dai (thường dùng để miêu tả thực phẩm có độ dai, mềm vừa phải như bánh mochi, bánh bông lan, xôi, v.v.).

このパンはもちもちしていておいしい。

Bánh mì này dai dai, mềm mại nên rất ngon.

もちもちした食感のケーキ

Bánh gato có độ dai dai, mềm mại

💡

Từ này thường được dùng cho các loại thực phẩm có kết cấu đặc biệt như bánh mochi, bánh bông lan, xôi, v.v. Không dùng cho các vật dụng cứng hoặc dai dai theo nghĩa tiêu cực (như "dai như cao su").

Cụm từ kết hợp

もちもちしたmềm mại, dai daiもちもち感cảm giác dai dai, mềm mại

Từ đồng nghĩa

弾力のあるしっとりした

Từ trái nghĩa

ぱさぱさした固い

💡Mẹo hay

Phân biệt 'もちもち' với '弾力的' (độ đàn hồi)

'もちもち' nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa độ dai và độ mềm mại, trong khi '弾力的' chỉ đơn thuần nói về độ đàn hồi (có thể cứng hoặc dai). Ví dụ: 'bánh mochi' là 'もちもち', nhưng 'quả bóng cao su' không phải 'もちもち' mà là '弾力的'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'もちもち'?

Chỉ dùng cho thực phẩm có kết cấu đặc biệt (bánh, xôi, bánh mì, v.v.) và mang nghĩa tích cực. Không dùng cho vật dụng cứng hoặc dai dai theo nghĩa tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của hai từ 'もち' (mochi) và lặp lại 'もち' để nhấn mạnh đặc tính dai dai, mềm mại đặc trưng của bánh mochi. 'もち' trong tiếng Nhật vốn đã có nghĩa là dai dai, nhưng khi lặp lại, nó càng nhấn mạnh hơn đặc tính này.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả thực phẩm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật. Khi dùng trong tiếng Việt, thường dịch là 'mềm mại, dai dai' hoặc 'dai dai, mềm mại' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

もち
bánh mochi (vốn đã dai dai, mềm mại)
root
+
もち
nhấn mạnh đặc tính dai dai, mềm mại
reduplication
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.