Looking up...
もう少し待ってください。
Hãy đợi thêm một chút nữa.
thêm một chút nữa, không nhiều hơn
もう少し時間がほしいです。
Tôi muốn thêm một chút thời gian nữa.
もう少し安ければ買います。
Nếu rẻ thêm một chút nữa thì tôi sẽ mua.
Thường dùng để đề nghị, yêu cầu hoặc diễn tả mong muốn về một lượng nhỏ hơn. Có thể kết hợp với các trợ từ như だけ, で, 前, 後, v.v. để thay đổi nghĩa.
「もう少し」lịch sự hơn, phù hợp trong mọi ngữ cảnh.「もうちょっと」thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc với bạn bè.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi nhỏ trong mức độ, thời gian, giá cả, hoặc số lượng. Luôn đi kèm với một yếu tố có thể đo lường được (thời gian, tiền bạc, kích thước, v.v.).
「もう」là phó từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc mức độ, xuất phát từ nghĩa gốc 'bây giờ' hoặc 'đã'.「少し」có nghĩa là 'một chút', bắt nguồn từ từ cổ「すこし」trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ「少ない」 (ít). Kết hợp thành「もう少し」mang nghĩa 'thêm một chút' từ thế kỷ 17.
1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng「もう少々」. 2.「もう少し」thường đi kèm với động từ thể hiện mong muốn (欲しい, ください, v.v.) hoặc tính từ thể hiện mức độ (安い, 高い, v.v.). 3. Không dùng để chỉ thời gian quá khứ trừ khi kết hợp với「前」hoặc「後」.