Looking up...
“この布団はふかふかしていて、とても気持ちがいい。”
Cái chăn này mềm mại quá, cảm giác rất dễ chịu.
mềm mại, xốp xịt (như chăn, gối, bánh mì)
このベッドはふかふかで、まるで雲の上にいるようだ。
Cái giường này mềm mại như nằm trên mây vậy.
ふかふかのパンを焼くのが得意です。
Tôi giỏi nướng bánh mì xốp xịt.
Thường dùng để miêu tả đồ vật có kết cấu mềm, xốp, không cứng như bông, len, bánh mì, chăn gối.
ふかふか nhấn mạnh vào độ xốp, mềm mại (như chăn, gối), trong khi ふんわり thường dùng cho mùi hương, hơi thở, hoặc cảm giác nhẹ nhàng (như 'hương thơm phảng phất', 'hơi thở nhẹ nhàng').
Dùng khi miêu tả đồ vật có kết cấu mềm, xốp, không cứng. Ví dụ: chăn, gối, bánh mì, bánh gato, thảm lót sàn. Không dùng cho người hay động vật.
Từ lặp lại của từ gốc ふかい (mềm mại, xốp) trong tiếng Nhật, thể hiện mức độ cao hơn. Cấu trúc lặp lại ( reduplication ) thể hiện sự nhấn mạnh vào đặc tính 'mềm mại, xốp' của vật thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể dùng cho đồ vật (chăn, gối, bánh mì) hoặc cảm giác (như 'cảm giác mềm mại'). Không dùng cho người hay động vật.