Looking up...
夜になると、その村はひっそりと静まり返った。
Khi đêm xuống, ngôi làng ấy chìm vào sự tĩnh lặng lặng lẽ.
Trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động hay hoạt động gì, diễn tả sự cô tịch, tĩnh mịch.
山の中にひっそりと建っている古いお寺。
Ngôi chùa cổ kính nằm lặng lẽ giữa núi rừng.
彼女はひっそりと暮らしていた。
Cô ấy sống lặng lẽ một mình.
Thường dùng để miêu tả không gian, nơi chốn, hoặc cuộc sống không có tiếng động hay sự náo nhiệt. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 静か (yên tĩnh), ひっそりとした (một cách lặng lẽ).
ひっそり nhấn mạnh sự yên tĩnh hoàn toàn, không có tiếng động hay hoạt động gì, trong khi 静か chỉ đơn thuần là yên tĩnh, có thể bao gồm cả tiếng động nhỏ (ví dụ: 静かな音楽 - âm nhạc nhẹ nhàng).
Từ láy tượng thanh tượng hình, bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, thể hiện sự yên tĩnh, không có tiếng động. Không có nguồn gốc Hán Việt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả không gian thiên nhiên, cuộc sống đơn giản. Có thể dùng cho cả không gian vật lý (nhà cửa, làng quê) lẫn trạng thái tinh thần (sống cô đơn, lặng lẽ). Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực rõ rệt.