Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ひっそり

hissori
lặng lẽ

夜になると、その村はひっそりと静まり返った。

Khi đêm xuống, ngôi làng ấy chìm vào sự tĩnh lặng lặng lẽ.


neutral

Trạng thái yên tĩnh, không có tiếng động hay hoạt động gì, diễn tả sự cô tịch, tĩnh mịch.

山の中にひっそりと建っている古いお寺。

Ngôi chùa cổ kính nằm lặng lẽ giữa núi rừng.

彼女はひっそりと暮らしていた。

Cô ấy sống lặng lẽ một mình.

Thường dùng để miêu tả không gian, nơi chốn, hoặc cuộc sống không có tiếng động hay sự náo nhiệt. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 静か (yên tĩnh), ひっそりとした (một cách lặng lẽ).

Cụm từ kết hợp

ひっそりとした場所nơi chốn tĩnh mịchひっそりと暮らすsống lặng lẽ

Từ đồng nghĩa

静か物静かひっそりとひっそりとした

Từ trái nghĩa

騒がしい賑やか活気がある

Mẹo hay

Phân biệt ひっそり và 静か

ひっそり nhấn mạnh sự yên tĩnh hoàn toàn, không có tiếng động hay hoạt động gì, trong khi 静か chỉ đơn thuần là yên tĩnh, có thể bao gồm cả tiếng động nhỏ (ví dụ: 静かな音楽 - âm nhạc nhẹ nhàng).

Nguồn gốc từ

Từ láy tượng thanh tượng hình, bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, thể hiện sự yên tĩnh, không có tiếng động. Không có nguồn gốc Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả không gian thiên nhiên, cuộc sống đơn giản. Có thể dùng cho cả không gian vật lý (nhà cửa, làng quê) lẫn trạng thái tinh thần (sống cô đơn, lặng lẽ). Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực rõ rệt.

Phân tích từ

ひっそり
từ láy tượng hình tượng thanh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.