Looking up...
彼女はひそかに手紙を書いていた。
Cô ấy đã viết thư một cách bí mật.
một cách bí mật, không công khai
彼はひそかに貯金をしていた。
Anh ấy đã tiết kiệm tiền một cách bí mật.
その計画はひそかに進められていた。
Kế hoạch đó đã được tiến hành một cách bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự bí mật, không lộ diện.
ひそかに thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái bí mật có chủ đích (ví dụ: kế hoạch bí mật, ước nguyện thầm kín). こっそり thiên về hành động lén lút, không muốn bị phát hiện (ví dụ: trốn ra ngoài, giấu đồ).
Dùng khi nhấn mạnh sự bí mật, không công khai, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi hành động có chủ đích. Không dùng cho hành động vô tình hoặc không có ý định giấu giếm.
Kết hợp từ ひそか (bí mật, thầm kín) + に (phó từ hóa). ひそか bắt nguồn từ từ cổ ひそ (ẩn náu, giấu giếm) + か (tính từ hóa).
Khác với こっそり (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, lén lút), ひそかに thiên về sự bí mật có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự kín đáo.