Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ひそかに

hisokani
một cách bí mật

彼女はひそかに手紙を書いていた。

Cô ấy đã viết thư một cách bí mật.


trang trọng

một cách bí mật, không công khai

彼はひそかに貯金をしていた。

Anh ấy đã tiết kiệm tiền một cách bí mật.

その計画はひそかに進められていた。

Kế hoạch đó đã được tiến hành một cách bí mật.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự bí mật, không lộ diện.

Cụm từ kết hợp

ひそかに願うước nguyện thầm kínひそかに支援するhỗ trợ bí mật

Từ đồng nghĩa

密かにこっそり内密に

Từ trái nghĩa

公然と openly

Cụm từ liên quan

ひそかな思いcụm từ
tình cảm thầm kín

Mẹo hay

Phân biệt ひそかに và こっそり

ひそかに thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái bí mật có chủ đích (ví dụ: kế hoạch bí mật, ước nguyện thầm kín). こっそり thiên về hành động lén lút, không muốn bị phát hiện (ví dụ: trốn ra ngoài, giấu đồ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ひそかに?

Dùng khi nhấn mạnh sự bí mật, không công khai, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi hành động có chủ đích. Không dùng cho hành động vô tình hoặc không có ý định giấu giếm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ひそか (bí mật, thầm kín) + に (phó từ hóa). ひそか bắt nguồn từ từ cổ ひそ (ẩn náu, giấu giếm) + か (tính từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Khác với こっそり (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, lén lút), ひそかに thiên về sự bí mật có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự kín đáo.

Phân tích từ

ひそか
bí mật, thầm kín
root
+
に
phó từ hóa (biến tính từ thành trạng từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.