Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

はないちもんめ

hanaitchimonne
trò chơi chia đội

子供たちは公園で「はないちもんめ」をして遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi trò "chia đội" ở công viên.


◆ Nghĩa thực sự
Trò chơi chia đội kéo co trong văn hóa Nhật Bản, thường gắn liền với lễ hội mùa xuân.
¶ Nghĩa đen
hoa một đồng tiền
Phân tích nghĩa đen
花hoa+一một+文目món tiền (đơn vị cũ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai đội người chơi kéo co, chia đều lực kéo, tượng trưng cho sự cân bằng và thi đấu vui nhộn trong lễ hội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Thường được chơi trong các lễ hội mùa xuân hoặc sự kiện cộng đồng tại Nhật Bản, thu hút sự tham gia của trẻ em và người lớn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trò chơi này phản ánh tinh thần đoàn kết và sự cạnh tranh lành mạnh trong văn hóa Nhật Bản. Bài hát đi kèm thường có giai điệu vui tươi, thúc đẩy tinh thần đồng đội.
thông thường

Trò chơi dân gian Nhật Bản chia hai đội kéo co, thường chơi vào lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng.

夏祭りでは、子供たちが「はないちもんめ」で競い合います。

Vào lễ hội mùa hè, trẻ con thi đấu trò "chia đội" với nhau.

Thường đi kèm với bài hát đồng dao cùng tên. Có thể chơi theo cặp hoặc nhiều người.

Cụm từ kết hợp

はないちもんめをするchơi trò chia đội

Từ đồng nghĩa

花いちもんめ花一匁

Cụm từ liên quan

花一匁cụm từ
tên gọi khác của trò chơi

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp 'はないちもんめ' với hình ảnh trò chơi kéo co chia đội để ghi nhớ lâu hơn. Có thể liên tưởng đến lễ hội Nhật Bản như 'matsuri' để dễ hình dung.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Lưu ý rằng 'はないちもんめ' KHÔNG có nghĩa đen là 'hoa một đồng tiền' mà là tên trò chơi. Không nên dịch theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Từ '花' (hoa) + '一' (một) + '文目' (món tiền, đơn vị cũ). Nguồn gốc từ trò chơi chia đội kéo co trong lễ hội mùa xuân, nơi người chơi được chia thành hai đội và thi đấu. '一匁' (ichimonme) là đơn vị khối lượng cũ (3.75g), ám chỉ sự cân bằng giữa hai đội.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các sự kiện văn hóa Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hay chuyên môn.

Phân tích từ

花
hoa
root
+
一
một
root
+
文目
món tiền (đơn vị cũ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.