はっきり言って

hakkiri itte
thẳng thắn mà nói

はっきり言って、このプロジェクトは失敗だったと思う。

Thẳng thắn mà nói, tôi nghĩ dự án này đã thất bại.


thông thường

Nói thẳng thắn, không quanh co

はっきり言って、君の意見は間違っているよ。

Nói thẳng thắn, ý kiến của cậu sai rồi.

はっきり言って、この商品は期待外れだった。

Nói thẳng thắn, sản phẩm này ngoài mong đợi.

Thường dùng khi muốn bày tỏ quan điểm một cách trực tiếp, không ngại ngần. Có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc thẳng thắn tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

はっきり言ってしまえばnếu nói thẳng ra thìはっきり言っておくがphải nói thẳng ra rằng

Cụm từ liên quan

はっきりしないcụm từ
không rõ ràng, mơ hồ
はっきりさせるcụm từ
làm rõ ràng, xác định rõ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn bày tỏ quan điểm một cách trực tiếp trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tuy nhiên, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người nghe.

Quy tắc vàng

Thể hiện sự thẳng thắn

Sử dụng 'はっきり言って' khi bạn muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn trong lời nói. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'はっきり' (rõ ràng, minh bạch) và '言って' (nói). 'はっきり' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến sự rõ ràng trong nhận thức hoặc lời nói.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong hội thoại thân mật hoặc không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nên dùng '率直に言って' để thể hiện sự lịch sự hơn.

Phân tích từ

はっきり
rõ ràng, minh bạch
adverb
+
言って
nói (thể て của động từ 言う)
verb (conjunctive form)
Từ Điển Nhật Việt