Looking up...
ぬかを肥料に使う。
Dùng cám gạo làm phân bón.
Phần vỏ bên ngoài của hạt gạo, thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón.
ぬかを捨てる。
Vứt bỏ cám gạo.
ぬか床で野菜を漬ける。
Ngâm rau trong thùng cám (làm dưa chua).
Thường xuất hiện trong các từ ghép như ぬか床 (thùng cám lên men) hoặc ぬか漬け (dưa chua làm từ cám).
Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ぬか' và '糠' đều chỉ cám gạo, nhưng '糠' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 'ぬか' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ điển (上代日本語) dưới dạng 'ぬか' (nuka). Có liên hệ với từ '糠' (cám) trong tiếng Nhật hiện đại.
Từ này khá phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các món muối chua truyền thống. Ở Việt Nam, cám gạo chủ yếu được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón, ít phổ biến trong ẩm thực.