Looking up...
母は毎朝にんじんをジュースにして飲みます。
Mẹ tôi mỗi sáng đều ép cà rốt ra uống.
Rau củ có hình trụ, màu cam, vị ngọt, thường dùng trong nấu ăn.
にんじんはビタミンAが豊富です。
Cà rốt rất giàu vitamin A.
にんじんを千切りにしてサラダに入れます。
Tôi thái cà rốt thành sợi nhỏ rồi cho vào salad.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ màu cam (màu sắc) trong ngữ cảnh không rõ ràng.
Trong tiếng Nhật, cả hai từ đều viết là にんじん nhưng 人参 thường chỉ nhân sâm (ginseng), còn にんじん chỉ cà rốt. Khi viết kanji, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Từ kanji 人参 (nhân sâm) trong tiếng Nhật, nhưng nghĩa thực tế là cà rốt (khác với nhân sâm trong tiếng Việt).
Từ này được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.