Looking up...
この本はにひゃく円です。
Cuốn sách này có giá hai trăm yên.
Số hai trăm, gấp đôi một trăm.
にひゃく人の人が集まりました。
Hai trăm người đã tập hợp lại.
にひゃくメートル走りました。
Tôi đã chạy hai trăm mét.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm số lượng, giá cả, hoặc đo lường.
にひゃく thường được viết bằng chữ kanji là 二百 trong văn bản chính thức, nhưng trong giao tiếp thân mật hoặc ghi chú nhanh, người ta thường dùng chữ số 200.
にひゃく chủ yếu dùng để chỉ số lượng, giá cả hoặc đo lường. Không sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc không liên quan đến con số.
Kết hợp từ hai chữ kanji 二 (ni, nghĩa là 'hai') và 百 (hyaku, nghĩa là 'trăm'), theo cách đọc on'yomi của Hán tự.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Có thể viết bằng chữ kanji (二百) hoặc chữ số (200).