Looking up...
“インクが紙ににじむ。”
Mực bị nhòe ra trên giấy.
Chất lỏng (mực, nước, máu...) thấm ra ngoài hoặc lan rộng ra xung quanh, làm mất đi ranh giới rõ ràng.
涙がにじむ。
Nước mắt rưng rưng.
色がにじんでしまった。
Màu sắc bị lem ra.
Thường dùng cho hiện tượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: nỗi buồn hiện rõ trên gương mặt).
Bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu được (thường là buồn bã, xúc động).
彼女の目に涙がにじんでいた。
Mắt cô ấy rưng rưng lệ.
その言葉に悲しみがにじんでいる。
Lời nói ấy thấm đẫm nỗi buồn.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
にじむ nhấn mạnh vào sự lan tỏa, thấm ra ngoài (ví dụ: mực nhòe ra), trong khi 染みる nhấn mạnh vào sự thấm vào bên trong (ví dụ: thuốc nhuộm thấm vào vải).
Sử dụng khi muốn diễn tả sự mất đi ranh giới rõ ràng của chất lỏng hoặc cảm xúc. Không dùng cho các hành động chủ động (ví dụ: không nói '彼女は涙をにじませた' mà phải nói '涙がにじんだ').
Từ động từ じむ (nhiễm) kết hợp với tiền tố に-, tạo thành dạng động từ biểu thị sự thấm ra, lan tỏa. Từ này có liên quan đến nghĩa gốc của じむ là 'thấm vào, nhiễm vào'.
1. Dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng thấm ra) và nghĩa bóng (cảm xúc lộ rõ). 2. Trong nghĩa bóng, thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc như 悲しみ (buồn), 嬉しさ (vui), 怒り (giận). 3. Không dùng cho các chất lỏng không thấm (như dầu).