Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

にじむ

nijimu
verb (intransitive)★Trung cấp💡 bị nhòe; bị lem; thấm ra

“インクが紙ににじむ。”

Mực bị nhòe ra trên giấy.

chung

Chất lỏng (mực, nước, máu...) thấm ra ngoài hoặc lan rộng ra xung quanh, làm mất đi ranh giới rõ ràng.

涙がにじむ。

Nước mắt rưng rưng.

色がにじんでしまった。

Màu sắc bị lem ra.

💡

Thường dùng cho hiện tượng vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: nỗi buồn hiện rõ trên gương mặt).

figurative

Bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu được (thường là buồn bã, xúc động).

彼女の目に涙がにじんでいた。

Mắt cô ấy rưng rưng lệ.

その言葉に悲しみがにじんでいる。

Lời nói ấy thấm đẫm nỗi buồn.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

涙がにじむnước mắt rưng rưngインクがにじむmực bị nhòe色がにじむmàu sắc bị lem感情がにじむcảm xúc lộ rõ

Từ đồng nghĩa

滲む染み出る広がる

Từ trái nghĩa

はっきりするくっきりする

Cụm từ liên quan

涙をにじませるcụm từ
làm rưng rưng nước mắt
にじみ出るcụm từ
thấm ra từ từ

💡Mẹo hay

Phân biệt にじむ và 染みる

にじむ nhấn mạnh vào sự lan tỏa, thấm ra ngoài (ví dụ: mực nhòe ra), trong khi 染みる nhấn mạnh vào sự thấm vào bên trong (ví dụ: thuốc nhuộm thấm vào vải).

⚡Quy tắc vàng

Dùng にじむ khi nào?

Sử dụng khi muốn diễn tả sự mất đi ranh giới rõ ràng của chất lỏng hoặc cảm xúc. Không dùng cho các hành động chủ động (ví dụ: không nói '彼女は涙をにじませた' mà phải nói '涙がにじんだ').

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ じむ (nhiễm) kết hợp với tiền tố に-, tạo thành dạng động từ biểu thị sự thấm ra, lan tỏa. Từ này có liên quan đến nghĩa gốc của じむ là 'thấm vào, nhiễm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng thấm ra) và nghĩa bóng (cảm xúc lộ rõ). 2. Trong nghĩa bóng, thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc như 悲しみ (buồn), 嬉しさ (vui), 怒り (giận). 3. Không dùng cho các chất lỏng không thấm (như dầu).

Phân tích từ

に
tiền tố biểu thị sự thấm ra, lan tỏa
prefix
+
じむ
thấm vào, nhiễm vào (Hán Việt: nhiễm)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.