Looking up...
りんごはなしですか?
Bạn có táo không?
Sự thiếu vắng, không tồn tại của một thứ gì đó
彼はお金なしで生活している。
Anh ấy sống mà không có tiền.
時間なしで仕事を終わらせるのは難しい。
Khó mà hoàn thành công việc mà không có thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng ないこと (naikoto) trong một số trường hợp.
Quả lê (cách đọc kun'yomi của 梨)
彼女はなしが好きです。
Cô ấy thích quả lê.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'không có' trong giao tiếp hàng ngày.
なし thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi ない phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '時間がない' (jikan ga nai) thay vì '時間なし'.
なし thường đi kèm với trợ từ で (de) hoặc には (ni wa) để biểu thị sự thiếu vắng trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'お金なしで生活する' (okane nashi de seikatsu suru).
Từ cổ 'なし' (nashi) trong tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ dạng phủ định của động từ 'ある' (aru, có). Có liên hệ với từ '無し' (vô, không) trong tiếng Hán.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng ない (nai) thay cho なし, trừ trường hợp trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: 'お金がない' (okane ga nai) thay cho 'お金なし' (okane nashi).