Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

どっしり

doshiri
adverb★Trung cấp💡 vững chắc, nặng nề, chắc nịch

“この机はどっしりとしていて、揺れない。”

Cái bàn này chắc nịch nên không bị rung.

thông thường

vững chắc, nặng nề, chắc nịch (về trọng lượng, cấu trúc hoặc cảm giác vững vàng)

この椅子はどっしりとしていて、とても安定している。

Cái ghế này chắc nịch nên rất ổn định.

この机はどっしりとした重みがあり、揺れない。

Cái bàn này có trọng lượng vững chắc nên không rung.

💡

Thường dùng để miêu tả vật nặng, vững chãi hoặc cảm giác an tâm khi dựa vào thứ gì đó.

thông thường

trầm tĩnh, điềm đạm (về tính cách con người)

彼はどっしりとした性格で、周りが慌てても動じない。

Anh ấy có tính cách điềm đạm nên dù mọi người có hoảng loạn cũng không hề nao núng.

💡

Dùng cho người trưởng thành, có phong thái chín chắn, không dễ bị kích động.

Cụm từ kết hợp

どっしりとした重みtrọng lượng vững chắcどっしりとした性格tính cách điềm đạmどっしりとした建物tòa nhà vững chãi

Từ đồng nghĩa

重厚安定感がある落ち着いた

Từ trái nghĩa

軽々しい不安定揺れやすい

Cụm từ liên quan

重厚なcụm từ
trọng lượng nặng, vững chãi
安定感があるcụm từ
có cảm giác vững vàng

💡Mẹo hay

Phân biệt với 重い (omoi)

どっしり nhấn mạnh vào sự vững chãi, chắc nịch (thường dùng cho đồ vật lớn hoặc tính cách trưởng thành), trong khi 重い chỉ đơn thuần là nặng về trọng lượng.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng どっしり?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chãi, chắc nịch (về vật lý) hoặc tính cách điềm đạm, trưởng thành (về con người). Không dùng cho những thứ nhẹ nhàng hoặc người trẻ tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh xuất phát từ âm thanh 'どっ' (âm thanh nặng nề) + 'しり' (đuôi, phần sau). Ban đầu dùng để tả âm thanh nặng, sau mở rộng nghĩa sang miêu tả trọng lượng, cấu trúc vững chãi hoặc tính cách điềm đạm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý (đồ vật nặng, vững chãi) hoặc tính cách con người (trầm tĩnh, không dễ bị kích động). Không dùng cho người trẻ tuổi hay những thứ nhẹ nhàng.

Phân tích từ

どっ
từ tượng thanh miêu tả âm thanh nặng nề
root
+
しり
đuôi, phần sau (mở rộng nghĩa sang trọng lượng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.