Looking up...
夏になると、とうもろこしが美味しくなる。
Vào mùa hè, bắp ngô trở nên ngon hơn.
một loại ngũ cốc có hạt vàng, thường được luộc hoặc nướng để ăn
このレストランのとうもろこしはとても甘いです。
Bắp ngô ở nhà hàng này rất ngọt.
焼きとうもろこしを買いました。
Tôi đã mua bắp ngô nướng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp. Trong tiếng Việt, 'bắp' phổ biến hơn 'ngô' ở miền Nam, trong khi 'ngô' thường dùng ở miền Bắc.
Trong tiếng Việt, 'bắp' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'ngô' mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'bắp nướng' (thân mật) vs 'ngô luộc' (trang trọng).
Khi nói về ngô trong bữa ăn hàng ngày, hãy dùng 'bắp'. Khi viết bài báo hoặc nói về nông nghiệp, hãy dùng 'ngô'.
Từ ghép của tiếng Nhật: とう (tō, từ tiếng Bồ Đào Nha 'milho') + もろこし (morokoshi, từ tiếng Nhật cổ 'moro' nghĩa là 'nhiều' + 'koshi' nghĩa là 'hạt'). Từ này xuất hiện vào thời kỳ Edo khi ngô được du nhập vào Nhật Bản thông qua Bồ Đào Nha.
Từ này phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Trong tiếng Việt, 'bắp' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ngô' mang tính trang trọng hơn. Cả hai đều có thể thay thế lẫn nhau tùy theo ngữ cảnh.