つみたてNISA

tsumitate niisa
NISA tích lũy miễn thuế

私はつみたてNISAで毎月3万円を投資しています。

Tôi đầu tư 30.000 yên mỗi tháng bằng NISA tích lũy.


Đầu tư
chuyên ngành

Chế độ đầu tư định kỳ trong tài khoản NISA của Nhật, cho phép lợi nhuận từ các sản phẩm đầu tư đủ điều kiện được miễn thuế trong phạm vi hạn mức quy định.

つみたてNISAでは、長期・積立・分散投資を意識する人が多いです。

Trong NISA tích lũy, nhiều người chú trọng đầu tư dài hạn, định kỳ và phân tán.

Từ năm 2024, chế độ NISA mới dùng tên chính thức là「つみたて投資枠」(hạn mức đầu tư tích lũy). Tuy vậy, nhiều người vẫn gọi quen là「つみたてNISA」.

Cụm từ kết hợp

つみたてNISAを始めるbắt đầu tham gia NISA tích lũyつみたてNISAで投資するđầu tư qua NISA tích lũyつみたてNISAの口座を開設するmở tài khoản NISA tích lũy

Cụm từ liên quan

つみたて投資枠cụm từ
hạn mức đầu tư tích lũy trong NISA mới
成長投資枠cụm từ
hạn mức đầu tư tăng trưởng trong NISA mới
新NISAcụm từ
NISA mới, áp dụng từ năm 2024

Mẹo hay

Phân biệt với đầu tư một lần

「つみたてNISA」thường đi cùng「毎月」「定期的に」. Ví dụ: 毎月1万円をつみたてNISAで投資する。

Quy tắc vàng

Không đồng nghĩa hoàn toàn với NISA

「NISA」là tên chung của hệ thống; 「つみたてNISA」nhấn mạnh phần đầu tư định kỳ vào các sản phẩm đủ điều kiện.

Nguồn gốc từ

「つみたて」là cách viết hiragana của「積み立て」, nghĩa là tích lũy từng khoản đều đặn. NISA là tên của hệ thống tài khoản đầu tư ưu đãi thuế tại Nhật, được xây dựng dựa trên mô hình ISA của Vương quốc Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh tài chính cá nhân ở Nhật. 「積立」nhấn mạnh việc đầu tư đều đặn theo tháng hoặc theo kỳ, thay vì bỏ một khoản tiền lớn một lần.

Phân tích từ

つみたて(積み立て)
tích lũy dần, góp đều đặn
root
+
NISA
hệ thống tài khoản đầu tư ưu đãi thuế của Nhật
root
Từ Điển Nhật Việt