Looking up...
“彼は同じことをちくちく言っていた。”
Anh ấy lặp đi lặp lại nói cùng một điều.
Lặp đi lặp lại một hành động hoặc từ ngữ, thường với ý nhấn mạnh hoặc không ngừng nghỉ.
彼女はちくちく笑っていた。
Cô ấy cười không ngừng.
Thường dùng để mô tả hành động lặp lại một cách tự nhiên hoặc có ý nhấn mạnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả hành động lặp lại hoặc âm thanh liên tục.
Onomatopoeia, imitating the sound of repetitive actions or sounds.
Dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh lặp lại liên tục.