Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

だるまさんがころんだ

darumasan ga koronda◆thành ngữ
trò chơi 'bịt mắt bắt dê'

子供たちは公園で「だるまさんがころんだ」をして遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi trò 'bịt mắt bắt dê' ở công viên.


◆ Nghĩa thực sự
Trò chơi vận động tập trung vào sự nhanh nhạy và kỷ luật, nơi người chơi phải đứng im khi nghe hiệu lệnh.
¶ Nghĩa đen
Búp bê Daruma ngã
Phân tích nghĩa đen
だるまさんbúp bê Daruma (hình tròn, không tay chân, tượng trưng cho sự kiên trì)+がtrợ từ chủ ngữ+ころんだđã ngã
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh búp bê Daruma tròn trịa ngã xuống đất, tượng trưng cho sự bất ngờ và nhanh chóng phải đứng im trong trò chơi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Thường được chơi trong các buổi sinh hoạt tập thể của trẻ em, đặc biệt tại trường học hoặc công viên vào mùa hè.
◉ Lưu ý văn hóa
Trò chơi phản ánh tinh thần đoàn kết và kỷ luật trong văn hóa Nhật Bản. Tên gọi gắn liền với biểu tượng may mắn là búp bê Daruma, vốn tượng trưng cho sự kiên trì không bao giờ ngã.
thông thường

Trò chơi vận động của trẻ em Nhật Bản, tương tự 'bịt mắt bắt dê', nơi một người bị bịt mắt phải đuổi bắt những người khác và ngăn họ di chuyển.

「だるまさんがころんだ!」の掛け声で、みんな動きを止めなければなりません。

Khi nghe hô 'だるまさんがころんだ!', mọi người phải đứng im ngay lập tức.

Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng 'daruma' (con búp bê không tay chân) và động từ 'ころぶ' (ngã).

Cụm từ kết hợp

だるまさんがころんだ!Hô 'bịt mắt bắt dê!'

Từ đồng nghĩa

かくれんぼ鬼ごっこ

Cụm từ liên quan

だるまword
Búp bê Daruma, biểu tượng may mắn trong văn hóa Nhật Bản
ころぶverb
ngã, té

Mẹo hay

Cách chơi

Một người bị bịt mắt sẽ đuổi bắt những người khác. Khi hô 'だるまさんがころんだ!', mọi người phải đứng im. Nếu ai cử động sẽ bị loại. Người đuổi bắt phải chạm vào ai đó để giành quyền bịt mắt tiếp.

Quy tắc vàng

Luật bất thành văn

Không được phép mở mắt khi đang bị bịt mắt, ngay cả khi không cử động. Người hô phải quan sát kỹ để phát hiện cử động nhỏ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'だるま' (búp bê Daruma, tượng trưng cho sự kiên trì) và 'ころぶ' (ngã). Câu đầy đủ có nghĩa đen là 'Búp bê Daruma ngã', ám chỉ hành động ngã trong trò chơi.

Ghi chú sử dụng

Thường được chơi ngoài trời, yêu cầu người chơi phải nhanh nhạy và tập trung. Không có giới hạn độ tuổi nhưng phổ biến nhất ở trẻ em.

Phân tích từ

だるまさん
Búp bê Daruma (tượng trưng cho sự kiên trì, không bao giờ ngã)
noun
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
ころんだ
đã ngã (quá khứ của ころぶ)
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.