だし巻き卵

dashi maki tamago
trứng cuốn rán kiểu Nhật

今日の晩ご飯はだし巻き卵にしようと思います。

Tôi định bữa tối nay sẽ làm món trứng cuốn rán kiểu Nhật.


thông thường

Món trứng cuốn rán của Nhật Bản, được làm bằng cách trộn trứng với nước dashi (nước dùng từ cá bào, rong biển) và cuốn thành hình trụ trước khi rán. Có vị ngọt nhẹ và hương umami đặc trưng.

だし巻き卵は日本の伝統的な家庭料理の一つです。

Trứng cuốn rán kiểu Nhật là một trong những món ăn truyền thống trong gia đình Nhật Bản.

だし巻き卵を作るには、卵を溶いてだし汁と砂糖を混ぜ、巻き簾で巻きながら焼きます。

Để làm trứng cuốn rán kiểu Nhật, bạn trộn trứng đã đánh tan với nước dashi và đường, sau đó cuốn bằng nong tre trong khi rán.

Thường được phục vụ nóng cùng cơm hoặc trong bento. Có thể thay thế nước dashi bằng nước dùng từ nấm shiitake hoặc kombu nếu không có sẵn.

Cụm từ kết hợp

だし巻き卵を作るlàm trứng cuốn rán kiểu Nhậtだし巻き卵を食べるăn trứng cuốn rán kiểu Nhậtだし巻き卵のレシピcông thức trứng cuốn rán kiểu Nhật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

卵焼きcụm từ
Món trứng cuốn kiểu Nhật đơn giản, thường chỉ trộn trứng với đường và xì dầu, không sử dụng nước dashi.
厚焼き卵cụm từ
Trứng cuốn dày, tương tự như daifuku tamago, thường có kết cấu mềm mại hơn.

Mẹo hay

Cách chọn nguyên liệu

Nước dashi truyền thống được làm từ cá bào (katsuobushi) và rong biển kombu. Nếu không có sẵn, bạn có thể sử dụng nước dùng từ nấm shiitake hoặc kombu để thay thế.

Quy tắc vàng

Kiểm soát nhiệt độ

Khi rán trứng, nên sử dụng lửa vừa phải để trứng chín đều mà không bị cháy. Nếu lửa quá to, trứng sẽ bị khô và dai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba từ: だし (dashi, nước dùng truyền thống của Nhật Bản), 巻き (maki, cuốn), và 卵 (tamago, trứng). Món ăn này được tạo ra bằng cách kết hợp trứng với nước dashi, sau đó cuốn lại và rán, tạo nên hương vị đặc trưng.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bữa ăn gia đình hoặc trong các hộp cơm bento. Có thể điều chỉnh độ ngọt mặn theo khẩu vị. Không nên nhầm lẫn với 卵焼き (trứng cuốn kiểu Nhật đơn giản hơn, không sử dụng nước dashi).

Phân tích từ

だし
nước dùng truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ cá bào (katsuobushi) và rong biển kombu, mang lại hương umami
root
+
巻き
cuốn, cuộn
suffix
+
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt